🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Sương mù buổi sáng đang dần tan đi." in other languages
Sương mù buổi sáng đang dần tan đi.
See how to say the phrase Sương mù buổi sáng đang dần tan đi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Morning fog was slowly dissipating.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La niebla de la mañana se disipaba lentamente.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Morgennebel löste sich langsam auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
朝霧も徐々に晴れてきました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le brouillard matinal se dissipait lentement.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A névoa matinal ia se dissipando aos poucos.
🇷🇺 Tiếng Nga
Утренний туман медленно рассеивался.
🇮🇹 Tiếng Italy
La nebbia mattutina si stava lentamente dissipando.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De ochtendmist verdween langzaam.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Poranna mgła powoli się rozwiała.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sabah sisi yavaş yavaş dağılmaya başlamıştı.
🇨🇳 Tiếng Trung
晨雾慢慢消散。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مه صبحگاهی کم کم از بین می رفت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Sương mù buổi sáng đang dần tan đi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ranní mlha se pomalu rozplývala.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kabut pagi perlahan menghilang.
🇰🇷 Tiếng Hàn
아침 안개가 서서히 걷히고 있었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كان ضباب الصباح يتبدد ببطء.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A reggeli köd lassan feloszlott.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Morgondimman försvann sakta.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ceața dimineții se risipea încet.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η πρωινή ομίχλη εξαφανιζόταν σιγά σιγά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Morgentågen var langsomt ved at forsvinde.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Aamun sumu haihtui hitaasti.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ערפל הבוקר התפוגג אט אט.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ranná hmla sa pomaly rozplývala.
🇹🇭 Tiếng Thái
หมอกยามเช้าก็ค่อยๆ หายไป
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Утринната мъгла бавно се разсейваше.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Jutarnja magla polako se razilazila.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Morgentåka forsvant sakte.
🇱🇹 Tiếng Litva
Ryto rūkas pamažu sklaidėsi.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Јутарња магла се полако разилазила.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Jutranja megla se je počasi razkrojila.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La boira del matí s'anava dissipant a poc a poc.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Hommikune udu hajus vaikselt.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Rīta migla pamazām izklīda.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सुबह का कोहरा धीरे-धीरे छंट रहा था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সকালের কুয়াশা ধীরে ধীরে দূর হতে থাকে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Unti-unting naglaho ang ulap sa umaga.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kabus pagi perlahan-lahan menghilang.
🇵🇰 Tiếng Urdu
صبح کی دھند آہستہ آہستہ چھٹ رہی تھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjegulla e mëngjesit po shpërndahej ngadalë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mane nebula tardius dissipabat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La matena nebulo malrapide malaperis.
👽 Tiếng Klingon
Morning fog was slowly dissipating.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Səhər dumanı yavaş-yavaş dağılırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
A néboa da mañá foise disipando pouco a pouco.
🇮🇳 Tiếng Tamil
காலை மூடுபனி மெல்ல மெல்ல விலகியது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Hãy bảo trọng
Nếu tôi không thể lay chuyển trời cao, tôi sẽ khuấy động địa ngục
Nếu bạn không thể đánh bại họ, hãy tham gia với họ
Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào
Thà chết chứ không đầu hàng
Nếu anh im lặng, anh đã là một triết gia
Bạn sẽ không hối hận đâu
Đừng lo lắng về điều đó.
Lúc đầu, Vũ trụ còn nhỏ bé, nhưng ở giữa lịch sử của nó, mỗi thiên hà đã giãn nở ra.
Khi thức dậy vào buổi sáng, anh ấy đã chạy đi mở cửa sổ, đóng cửa ra vào và bước vào phòng.
Hãy chăm sóc bản thân thật tốt trong suốt chuyến đi.
Cảm thấy hoàn toàn như ở nhà trong nhà của tôi.
Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn.
Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?
Đừng quên ký tên vào danh sách tham dự.
Hãy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.
Cô đội một chiếc mũ rơm để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.
Cô đội một chiếc khăn choàng len để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.