🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?" in other languages
Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?
See how to say the phrase Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Do you know if there is a parking lot nearby?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Sabes si hay aparcamiento cerca?
🇩🇪 Tiếng Đức
Wissen Sie
ob es in der Nähe Parkplätze gibt?
🇯🇵 Tiếng Nhật
近くに駐車場があるか知っていますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Savez-vous s'il y a un parking à proximité ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Você sabe se há um estacionamento por perto?
🇷🇺 Tiếng Nga
Вы не знаете
есть ли поблизости парковка?
🇮🇹 Tiếng Italy
Sai se c'è un parcheggio nelle vicinanze?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Weet jij of er parkeergelegenheid in de buurt is?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy wiesz
czy w pobliżu jest parking?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yakınlarda park yeri olup olmadığını biliyor musunuz?
🇨🇳 Tiếng Trung
你知道附近有停车场吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا می دانید در نزدیکی پارکینگ وجود دارد یا خیر؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Nevíte
jestli je poblíž parkoviště?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tahukah Anda jika ada tempat parkir di dekat sini?
🇰🇷 Tiếng Hàn
근처에 주차장이 있는지 아시나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل تعرف ما إذا كان هناك موقف سيارات قريب؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Tudod
hogy van-e parkoló a közelben?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vet du om det finns parkering i närheten?
🇷🇴 Tiếng Romania
Știți dacă există parcare în apropiere?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ξέρετε αν υπάρχει χώρος στάθμευσης κοντά;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Ved du om der er parkering i nærheden?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiedätkö
onko lähellä pysäköintitilaa?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אתה יודע אם יש חניה בקרבת מקום?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Viete
či je v blízkosti parkovisko?
🇹🇭 Tiếng Thái
คุณรู้ไหมว่ามีที่จอดรถใกล้เคียงหรือไม่?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Знаете ли дали има паркинг наблизо?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Znate li ima li parking u blizini?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vet du om det er parkering i nærheten?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar žinote
ar netoliese yra automobilių stovėjimo aikštelė?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Да ли знате да ли има паркинг у близини?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Veste
če je v bližini parkirišče?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Saps si hi ha aparcament a prop?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas teate
kas läheduses on parkimine?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai jūs zināt
vai tuvumā ir autostāvvieta?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या आप जानते हैं कि आस-पास पार्किंग है या नहीं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
কাছাকাছি পার্কিং আছে কি জানেন?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Alam mo ba kung may malapit na paradahan?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Adakah anda tahu jika terdapat tempat letak kereta berdekatan?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا آپ جانتے ہیں کہ آس پاس پارکنگ ہے؟
🇦🇱 Tiếng Albania
A e dini nëse ka parking aty pranë?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Scisne an prope sit raedam?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu vi scias ĉu estas parkado proksime?
👽 Tiếng Klingon
Do you know if there is a parking lot nearby?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yaxınlıqda parkinq olub-olmadığını bilirsinizmi?
🇪🇸 Tiếng Galician
Sabes se hai aparcamento preto?
🇮🇳 Tiếng Tamil
அருகில் பார்க்கிங் இருந்தால் தெரியுமா?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?" yet.