🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cảm thấy hoàn toàn như ở nhà trong nhà của tôi." in other languages

Cảm thấy hoàn toàn như ở nhà trong nhà của tôi.

See how to say the phrase Cảm thấy hoàn toàn như ở nhà trong nhà của tôi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Feel completely at home in my house.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Siéntete completamente como en casa en mi casa.
🇩🇪 Tiếng Đức
Fühlen Sie sich in meinem Zuhause rundum wohl.
🇯🇵 Tiếng Nhật
まるで我が家にいるかのようにくつろげます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je me sens complètement chez moi dans ma maison.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Sinta-se totalmente à vontade na minha casa.
🇷🇺 Tiếng Nga
Чувствую себя полностью как дома в моем доме.
🇮🇹 Tiếng Italy
Sentiti completamente a casa a casa mia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Voel mij helemaal thuis in mijn huis.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W moim domu poczuj się całkowicie jak w domu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Evimde kendimi tamamen evimde hissediyorum.
🇨🇳 Tiếng Trung
在我的家里有宾至如归的感觉。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
در خانه من کاملاً در خانه احساس می کنم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cảm thấy hoàn toàn như ở nhà trong nhà của tôi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Cíťte se v mém domě úplně jako doma.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Merasa seperti di rumah sendiri di rumah saya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
내 집에서 완전히 집처럼 느껴보세요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أشعر وكأنني في بيتي تماماً.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Teljesen otthon érzem magam otthonomban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Känner mig helt hemma i mitt hem.
🇷🇴 Tiếng Romania
Mă simt complet ca acasă în casa mea.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Νιώθω εντελώς σαν στο σπίτι μου στο σπίτι μου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Føler mig helt hjemme i mit hjem.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tunnen oloni täysin kotoisaksi kotonani.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
להרגיש לגמרי בבית בבית שלי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Cíťte sa v mojom dome úplne ako doma.
🇹🇭 Tiếng Thái
รู้สึกเหมือนอยู่บ้านในบ้านของฉัน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Чувствайте се напълно като у дома си в моя дом.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Osjećaj se potpuno kao kod kuće u mom domu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Føler meg helt hjemme i mitt hjem.
🇱🇹 Tiếng Litva
Savo namuose jaučiuosi kaip namie.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Осећам се потпуно као код куће у мом дому.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V mojem domu se počutite popolnoma domače.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Sentir-me completament com a casa a casa meva.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tunnen end oma kodus täiesti koduselt.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Jūtos pilnīgi kā mājās savās mājās.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अपने घर में पूरी तरह से घर जैसा महसूस करें।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার বাড়িতে বাড়িতে সম্পূর্ণরূপে মনে.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Feel ganap sa bahay sa aking tahanan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Berasa selesa di rumah saya.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اپنے گھر میں مکمل طور پر گھر میں محسوس کریں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ndihem plotësisht si në shtëpinë time në shtëpinë time.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sentio omnino domi in mea domo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Sentu vin tute hejme en mia hejmo.
👽 Tiếng Klingon
Feel completely at home in my house.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Özümü öz evimdəki kimi hiss edirəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Síntome completamente na miña casa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
என் வீட்டில் முழுமையாக இருப்பதை உணர்கிறேன்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cảm thấy hoàn toàn như ở nhà trong nhà của tôi." yet.