🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào" in other languages
Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào
See how to say the phrase Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Please let me know if you have any questions
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Por favor
hágame saber si tiene alguma pregunta
🇩🇪 Tiếng Đức
Bitte lassen Sie mich wissen
wenn Sie Fragen haben
🇯🇵 Tiếng Nhật
何か質問があれば教えてください (nanika shitsumon ga areba oshiete kudasai)
🇫🇷 Tiếng Pháp
S'il vous plaît faites-moi savoir si vous avez des questions
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Por favor
avise-me se tiver alguma dúvida
🇷🇺 Tiếng Nga
Пожалуйста
дайте мне знать
если у вас возникнут вопросы (pozhaluysta
dayte mne znat'
yesli u vas vozniknut voprosy)
🇮🇹 Tiếng Italy
Per favore fatemi sapere se avete domande
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Laat het me weten als u vragen heeft
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Proszę dać mi znać
jeśli masz jakieś pytania
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sorunuz olursa lütfen bana bildirin
🇨🇳 Tiếng Trung
如果您有任何问题,请告诉我 (rúguǒ nín yǒu rènhé wèntí
qǐng gàosù wǒ)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
لطفاً اگر سوالی دارید به من اطلاع دهید (lotfan agar soali darid be man ettela dehid)
🇻🇳 Tiếng Việt
Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào
🇨🇿 Tiếng Séc
Dejte mi prosím vědět
pokud máte nějaké dotazy
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tolong beri tahu saya jika Anda memiliki pertanyaan
🇰🇷 Tiếng Hàn
질문이 있으시면 말씀해 주세요 (jilmuni isseusimyeon malsseumhae juseyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يرجى إعلامي إذا كان لديك أي أسئلة (yurja i'lami idha kana ladayk ay as'ilah)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kérem
tudassa velem
ha bármilyen kérdése van
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vänligen låt mig veta om du har några frågor
🇷🇴 Tiếng Romania
Vă rugăm să-mi spuneți dacă aveți întrebări
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Παρακαλώ ενημερώστε με εάν έχετε οποιεσδήποτε ερωτήσεις (parakalo enimeroste me ean echete opoiesdipote erotiseis)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lad mig venligst vide
hvis du har spørsmål
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kerrothan minulle
jos sinulla on kysyttävää
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אנא יידע אותי אם יש לך שאלות כלשהן (ana yadea oti im yesh lekha she'elot kolshehen)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dajte mi prosím vedieť
ak máte nejaké otázky
🇹🇭 Tiếng Thái
โปรดแจ้งให้ฉันทราบหากคุณมีคำถามใดๆ (prot chaeng hai chan thrap hak khun mi khamtham dai dai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Моля
уведомете ме
ако имате някакви въпроси (molya
uvedomete me
ako imate nyakakvi vaprosi)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Molim vas da me obavijestite ako imate pitanja
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vennligst gi meg beskjed hvis du har spørsmål
🇱🇹 Tiếng Litva
Prašau pranešti man
jei turite klausimų
🇷🇸 Tiếng Serbia
Молим вас јавите ми ако имате питања (molim vas javite mi ako imate pitanja)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Prosim
obvestite me
če imate kakršna koli vprašanja
🇪🇸 Tiếng Catalan
Si us plau
fés-m'ho saber si tens cap pregunta
🇪🇪 Tiếng Estonia
Palun andke teada
kui teil on küsimusi
🇱🇻 Tiếng Latvia
Lūdzu
dariet man zināmu
ja jums ir kādi jautājumi
🇮🇳 Tiếng Hindi
यदि आपके कोई प्रश्न हों तो कृपया मुझे बताएं (yadi aapake koi prashn hon to kripaya mujhe bataen)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনার কোন প্রশ্ন থাকলে দয়া করে আমাকে জানান (apnar kono proshno thakle doya kore amake janan)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Mangyaring ipaalam sa akin kung mayroon kang anumang katanungan (mangyaring ipaalam sa akin kung mayroon kang anumang katanungan)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sila beritahu saya jika anda mempunyai sebarang pertanyaan
🇵🇰 Tiếng Urdu
اگر آپ کے کوئی سوالات ہیں تو براہ کرم مجھے بتائیں (agar aap ke koi sawalat hain to baraye meharbani mujhe batayin)
🇦🇱 Tiếng Albania
Ju lutem më tregoni nëse keni ndonjë pyetje
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Quaeso
fac ut sciam si quas quaestiones habes
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Bonvolu sciigi min se vi havas demandojn
👽 Tiếng Klingon
ghel'a' Daghajchugh
jIHvaD yIja'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hər hansı bir sualınız olarsa
zəhmət olmasa mənə bildirin
🇪🇸 Tiếng Galician
Por favor
hágame saber se ten algunha pregunta
🇮🇳 Tiếng Tamil
உங்களுக்கு ஏதேனும் கேள்விகள் இருந்தால் தயவுசெய்து எனக்குத் தெரியப்படுத்துங்கள் (ungalukku aethenum kelvigal irunthal thayavuseythu enakkuth theriyappaduthungal)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
nhìn bạn biết người
Hãy bảo trọng
Đừng ngần ngại liên hệ với tôi
Nếu tôi không thể lay chuyển trời cao, tôi sẽ khuấy động địa ngục
Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập
Nếu bạn không thể đánh bại họ, hãy tham gia với họ
Tôi đã nhầm
Chậm lại, làm ơn.
Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi
Xin vui lòng cho chúng tôi biết
Xin vui lòng chờ một lát
Thà chết chứ không đầu hàng
Làm ơn
Nếu anh im lặng, anh đã là một triết gia
thôi đi, bạn làm tôi đỏ mặt đấy
Bạn sẽ không hối hận đâu
Làm ơn tính tiền
Bạn có thể giúp tôi không?
Tôi cảm thấy không khỏe
Vui lòng nói chậm lại một chút.
Đừng lo lắng về điều đó.
Anh ấy đã bơ tôi.
Tôi không quan tâm đến ý kiến của bạn
Bạn đang làm tôi phát điên
Lúc đầu, Vũ trụ còn nhỏ bé, nhưng ở giữa lịch sử của nó, mỗi thiên hà đã giãn nở ra.
Khi thức dậy vào buổi sáng, anh ấy đã chạy đi mở cửa sổ, đóng cửa ra vào và bước vào phòng.
Xin hãy nói chậm hơn.
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
Bạn có thể mang hóa đơn được không?
Làm ơn đừng có đường.
Tôi cần một biên lai, làm ơn.
Vui lòng gọi taxi giúp tôi.
Bây giờ tôi cảm thấy tốt hơn.
Hãy cất giữ hành lý của bạn.
Hãy chăm sóc bản thân thật tốt trong suốt chuyến đi.
Cảm thấy hoàn toàn như ở nhà trong nhà của tôi.
Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn.
Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn.
Bạn có thể giúp tôi một chút ở đây được không?
Xin vui lòng cho tôi biết khi chúng tôi đến nhà ga.
Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?
Làm ơn cho tôi xem thực đơn món tráng miệng.
Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không?
Làm ơn cho một ly espresso với ít đường.
Vui lòng gửi báo cáo qua email trước buổi trưa.
Đừng quên ký tên vào danh sách tham dự.
Hãy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại.
Cô đội một chiếc mũ rơm để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.
Sương mù buổi sáng đang dần tan đi.
Cô đội một chiếc khăn choàng len để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.