🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Bạn có thể lặp lại điều đó được không?" in other languages

Bạn có thể lặp lại điều đó được không?

See how to say the phrase Bạn có thể lặp lại điều đó được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Can you repeat that
please?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Puedes repetir eso
por favor?
🇩🇪 Tiếng Đức
Können Sie das bitte wiederholen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
もう一度言っていただけますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Pouvez-vous répéter cela
s'il vous plaît ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Você pode repetir
por favor?
🇷🇺 Tiếng Nga
Можешь повторить это
пожалуйста?
🇮🇹 Tiếng Italy
Puoi ripeterlo
per favore?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kunt u dat herhalen
alstublieft?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Możesz to powtórzyć
proszę?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bunu tekrarlayabilir misin lütfen?
🇨🇳 Tiếng Trung
请您重复一遍好吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا می توانید آن را تکرار کنید، لطفا؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Můžete to zopakovat
prosím?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah Anda mengulanginya?
🇰🇷 Tiếng Hàn
다시 말씀해 주시겠어요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكنك تكرار ذلك من فضلك؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Meg tudná ismételni
kérem?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan du upprepa det
snälla?
🇷🇴 Tiếng Romania
Poți repeta asta
te rog?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορείτε να το επαναλάβετε
παρακαλώ;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan du gentage det
tak?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voitko toistaa sen
kiitos?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אתה יכול לחזור על זה בבקשה?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môžete to zopakovať
prosím?
🇹🇭 Tiếng Thái
คุณช่วยทำซ้ำได้ไหม?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Можете ли да го повторите
моля?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Možete li to ponoviti
molim vas?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kan du gjenta det
vær så snill?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galite tai pakartoti
prašau?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Можете ли то поновити
молим вас?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lahko to ponovite
prosim?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Pots repetir-ho
si us plau?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas saate seda korrata
palun?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai varat to atkārtot
lūdzu?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या आप इसे दौहरा सकते हैं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনি যে পুনরাবৃত্তি করতে পারেন
দয়া করে?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maaari mo bang ulitin iyon
mangyaring?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah anda mengulanginya
sila?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا آپ اسے دہرا سکتے ہیں، براہ کرم؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Mund ta përsërisni
ju lutem?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Repete
quaeso?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu vi povas ripeti tion
mi petas?
👽 Tiếng Klingon
bIbom 'e' DamevlaH'a'?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bunu təkrar edə bilərsiniz
zəhmət olmasa?
🇪🇸 Tiếng Galician
Podes repetilo
por favor?
🇮🇳 Tiếng Tamil
தயவுசெய்து அதை மீண்டும் செய்ய முடியுமா?

Cụm từ liên quan

bạn có thể nói cụ thể hơn không? ID: 9 Tôi đã từng như bạn, bạn rồi sẽ như tôi ID: 23 Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập ID: 29 Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn ID: 30 Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn. ID: 37 Tôi biết bạn sẽ làm được. ID: 40 Rất vui được gặp lại bạn ID: 47 Tôi muốn bạn ID: 49 Chậm lại, làm ơn. ID: 57 Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi ID: 67 Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào ID: 68 Xin vui lòng cho chúng tôi biết ID: 69 Xin vui lòng chờ một lát ID: 70 Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng ID: 75 Làm ơn ID: 76 thôi đi, bạn làm tôi đỏ mặt đấy ID: 82 bạn sắp chết rồi ID: 89 Chúng tôi tự hào về bạn ID: 93 Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất ID: 98 Bạn sẽ không hối hận đâu ID: 99 Bạn luôn được chào đón bất cứ lúc nào ID: 100 Bạn rất đẹp ID: 111 Làm ơn tính tiền ID: 112 Bạn có thể giúp tôi không? ID: 115 Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không? ID: 118 Tôi nhớ em rất nhiều. ID: 129 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời. ID: 132 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn. ID: 135 Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn. ID: 136 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Tôi không hiểu bạn đang nói gì. ID: 141 Vui lòng nói chậm lại một chút. ID: 143 Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. ID: 144 Tôi nghĩ bạn đúng. ID: 146 Tôi sẽ bảo vệ bạn. ID: 151 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Tôi tin tưởng vào bạn. ID: 191 Tôi sẽ không thua bạn. ID: 195 Bạn đang làm tôi phát điên ID: 222 Để du lịch đến hòn đảo, bạn có thể đi máy bay hoặc đi qua bằng thuyền. ID: 297 Để thực hiện ước mơ và đạt được mục tiêu, bạn cần rất nhiều can đảm. ID: 319 Chào buổi sáng, bạn thế nào? ID: 324 Rất vui được nói chuyện với bạn. ID: 327 Xin hãy nói chậm hơn. ID: 328 Bạn có thể mang hóa đơn được không? ID: 336 Làm ơn đừng có đường. ID: 339 Tôi cần một biên lai, làm ơn. ID: 343 Vui lòng gọi taxi giúp tôi. ID: 350 Bạn có thể gọi thang máy được không? ID: 358 Bạn có thuốc ho nào không? ID: 367 Hãy cất giữ hành lý của bạn. ID: 521 Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn. ID: 523 Bạn hôm nay thế nào? ID: 524 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn. ID: 536 Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn. ID: 539 Bạn có thể giúp tôi một chút ở đây được không? ID: 542 Xin vui lòng cho tôi biết khi chúng tôi đến nhà ga. ID: 550 Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không? ID: 557 Làm ơn cho tôi xem thực đơn món tráng miệng. ID: 564 Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không? ID: 576 Làm ơn cho một ly espresso với ít đường. ID: 577 Bạn có thể gói quà cho sản phẩm này không? ID: 597 Vui lòng gửi báo cáo qua email trước buổi trưa. ID: 605 Gửi tin nhắn ngay khi bạn về đến nhà. ID: 629