🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không?" in other languages
Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không?
See how to say the phrase Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Can you bring the sauce on the side
please?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Puedes traer la salsa a un lado
por favor?
🇩🇪 Tiếng Đức
Könnten Sie bitte die Soße als Beilage mitbringen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
添えてあるソースを持ってきてもらえますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Pouvez-vous apporter la sauce à part
s'il vous plaît ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Pode trazer o molho à parte
por favor?
🇷🇺 Tiếng Nga
Можешь принести соус
пожалуйста?
🇮🇹 Tiếng Italy
Puoi portare la salsa come contorno
per favore?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kunt u de saus er apart bij zetten
alstublieft?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy możesz przynieść sos na boku?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sosu yan tarafa getirir misiniz lütfen?
🇨🇳 Tiếng Trung
可以请你把酱汁放在一边吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
میشه لطفا سس رو بیارین؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Můžete přinést omáčku na boku
prosím?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah Anda membawakan sausnya sebagai pendamping?
🇰🇷 Tiếng Hàn
소스를 따로 가져다 주시겠어요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكنك إحضار الصلصة على الجانب، من فضلك؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kérem
hozza a szószt az oldalára?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan du ta med såsen vid sidan av
tack?
🇷🇴 Tiếng Romania
Poți să aduci sosul pe o parte
te rog?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορείτε να φέρετε τη σάλτσα στο πλάι
παρακαλώ;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan du tage saucen med ved siden af?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voitko tuoda kastikkeen puolelle
kiitos?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אתה יכול להביא את הרוטב בצד
בבקשה?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môžete priniesť omáčku na boku
prosím?
🇹🇭 Tiếng Thái
คุณช่วยเอาซอสมาไว้ข้าง ๆ หน่อยได้ไหม?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Може ли да донесете соса отстрани
моля?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Možete li donijeti umak sa strane
molim?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kan du ta med sausen ved siden av?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galite atnešti padažo ant šono?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Можете ли донети сос са стране
молим вас?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lahko prinesete omako zraven
prosim?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Pots portar la salsa al costat
si us plau?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas saate kastme kõrvale tuua
palun?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai varat
lūdzu
pielikt mērci pie sāniem?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या आप कृपया सॉस को किनारे पर ला सकते हैं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনি পাশে সস আনতে পারেন
দয়া করে?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pwede mo bang dalhin ang sauce sa gilid
please?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah anda membawa sos di sebelah
tolong?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا آپ سائیڈ پر چٹنی لا سکتے ہیں؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Mund ta sillni salcën anash
ju lutem?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Potesne
quaeso
liquamen latere?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu vi povas alporti la saŭcon flanke
mi petas?
👽 Tiếng Klingon
Can you bring the sauce on the side
please?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Zəhmət olmasa
yandakı sousu gətirə bilərsiniz?
🇪🇸 Tiếng Galician
Podes traer a salsa de lado
por favor?
🇮🇳 Tiếng Tamil
தயவுசெய்து சாஸை பக்கத்தில் கொண்டு வர முடியுமா?
Cụm từ liên quan
Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập
Chậm lại, làm ơn.
Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi
Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào
Xin vui lòng cho chúng tôi biết
Xin vui lòng chờ một lát
Làm ơn
Làm ơn tính tiền
Vui lòng nói chậm lại một chút.
Xin hãy nói chậm hơn.
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
Bạn có thể mang hóa đơn được không?
Làm ơn đừng có đường.
Tôi cần một biên lai, làm ơn.
Vui lòng gọi taxi giúp tôi.
Hãy cất giữ hành lý của bạn.
Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn.
Xin vui lòng cho tôi biết khi chúng tôi đến nhà ga.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn món tráng miệng.
Bạn có thể mang thêm bánh mì tươi được không?
Làm ơn cho một ly espresso với ít đường.
Vui lòng gửi báo cáo qua email trước buổi trưa.