🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bạn có thể mang hóa đơn được không?" in other languages
Bạn có thể mang hóa đơn được không?
See how to say the phrase Bạn có thể mang hóa đơn được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Could you bring the bill
please?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Podrías traer la factura
por favor?
🇩🇪 Tiếng Đức
Könnten Sie bitte die Rechnung mitbringen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
請求書を持ってきていただけますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Pourriez-vous apporter l'addition
s'il vous plaît ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Poderia trazer a conta
por favor?
🇷🇺 Tiếng Nga
Не могли бы вы принести счет
пожалуйста?
🇮🇹 Tiếng Italy
Potresti portare il conto
per favore?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kunt u de rekening alstublieft meenemen?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy mógłbyś przynieść rachunek?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hesabı getirir misiniz lütfen?
🇨🇳 Tiếng Trung
请把帐单拿来好吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
لطفا صورتحساب را بیاورید؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Bạn có thể mang hóa đơn được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Mohl byste přinést účet
prosím?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah Anda membawakan tagihannya?
🇰🇷 Tiếng Hàn
계산서를 좀 가져다 주실 수 있나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكنك إحضار الفاتورة، من فضلك؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
El tudná hozni a számlát
kérem?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan du ta med räkningen
tack?
🇷🇴 Tiếng Romania
Poți să aduci factura
te rog?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορείτε να φέρετε τον λογαριασμό
παρακαλώ;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan du medbringe regningen
tak?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voisitko tuoda laskun
kiitos?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
תוכל להביא את החשבון
בבקשה?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Mohli by ste priniesť účet
prosím?
🇹🇭 Tiếng Thái
คุณช่วยนำบิลมาหน่อยได้ไหม?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Бихте ли донесли сметката
моля?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Možete li
molim vas
donijeti račun?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kan du ta med regningen?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galėtumėte atnešti sąskaitą
prašau?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Можете ли донети рачун
молим вас?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali lahko prinesete račun
prosim?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Pots portar la factura
si us plau?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas saaksite arve tuua
palun?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai jūs
lūdzu
varētu atnest rēķinu?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या आप कृपया बिल ला सकते हैं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনি বিল আনতে পারেন
দয়া করে?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maaari mo bang dalhin ang bill
mangyaring?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah anda membawa bil
sila?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا آپ بل لا سکتے ہیں، براہ کرم؟
🇦🇱 Tiếng Albania
A mund ta sillni faturën
ju lutem?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Potuistine ferre libellum
amabo?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu vi povus alporti la fakturon
mi petas?
👽 Tiếng Klingon
wovmoHwI' Dachu'laHneS'a'?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Zəhmət olmasa hesabı gətirərsiniz?
🇪🇸 Tiếng Galician
Poderías traer a factura
por favor?
🇮🇳 Tiếng Tamil
தயவுசெய்து பில் கொண்டு வர முடியுமா?
Cụm từ liên quan
Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập
Chậm lại, làm ơn.
Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi
Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào
Xin vui lòng cho chúng tôi biết
Xin vui lòng chờ một lát
Làm ơn
Làm ơn tính tiền
Vui lòng nói chậm lại một chút.
Xin hãy nói chậm hơn.
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
Làm ơn đừng có đường.
Tôi cần một biên lai, làm ơn.
Vui lòng gọi taxi giúp tôi.
Hãy cất giữ hành lý của bạn.
Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn.
Xin vui lòng cho tôi biết khi chúng tôi đến nhà ga.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn món tráng miệng.
Bạn có thể mang thêm bánh mì tươi được không?
Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không?
Làm ơn cho một ly espresso với ít đường.
Vui lòng gửi báo cáo qua email trước buổi trưa.