🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn." in other languages

Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn.

See how to say the phrase Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Please send a hug to your family.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Por favor envía un abrazo a tu familia.
🇩🇪 Tiếng Đức
Bitte umarme deine Familie.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ご家族にハグを送ってください。
🇫🇷 Tiếng Pháp
S'il vous plaît
envoyez un câlin à votre famille.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Por favor
mande um abraço para sua família.
🇷🇺 Tiếng Nga
Пожалуйста
обнимите свою семью.
🇮🇹 Tiếng Italy
Per favore
manda un abbraccio alla tua famiglia.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Stuur alstublieft een knuffel naar uw familie.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Proszę
prześlij uściski swojej rodzinie.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Lütfen ailenize sarılın.
🇨🇳 Tiếng Trung
请给你的家人一个拥抱。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
لطفا برای خانواده خود در آغوش بگیرید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Pošlete prosím objetí své rodině.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Silakan kirimkan pelukan kepada keluarga Anda.
🇰🇷 Tiếng Hàn
가족들에게 포옹을 보내주세요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يرجى إرسال عناق لعائلتك.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Kérlek küldj egy ölelést a családodnak.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Skicka en kram till din familj.
🇷🇴 Tiếng Romania
Vă rugăm să trimiteți o îmbrățișare familiei dvs.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Στείλτε μια αγκαλιά στην οικογένειά σας.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Send venligst et kram til din familie.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ole hyvä ja lähetä halaus perheellesi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נא לשלוח חיבוק למשפחתך.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pošlite objatie svojej rodine.
🇹🇭 Tiếng Thái
โปรดส่งกอดให้กับครอบครัวของคุณ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Моля
изпратете прегръдка на вашето семейство.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Molimo vas da zagrlite svoju obitelj.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Send en klem til familien din.
🇱🇹 Tiếng Litva
Prašome nusiųsti apkabinimą savo šeimai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Молимо пошаљите загрљај својој породици.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Prosim
pošlji objem svoji družini.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Si us plau
envieu una abraçada a la vostra família.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Palun saatke oma perele kallistus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Lūdzu
nosūtiet apskāvienu savai ģimenei.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कृपया अपने परिवार को आलिंगन भेजें।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনার পরিবারের একটি আলিঙ্গন পাঠান.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Mangyaring magpadala ng yakap sa iyong pamilya.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sila hantar pelukan kepada keluarga anda.
🇵🇰 Tiếng Urdu
براہ کرم اپنے خاندان کو گلے لگا کر بھیجیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ju lutemi dërgoni një përqafim për familjen tuaj.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mitte amet familiam tuam.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Bonvolu sendi brakumon al via familio.
👽 Tiếng Klingon
Please send a hug to your family.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Zəhmət olmasa ailənizi qucaqlayın.
🇪🇸 Tiếng Galician
Envía unha aperta á túa familia.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தயவு செய்து உங்கள் குடும்பத்தாரை கட்டிப்பிடித்து அனுப்புங்கள்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn." yet.