🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập" in other languages
Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập
See how to say the phrase Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
For more information, please visit
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Para más información, por favor visite
🇩🇪 Tiếng Đức
Für weitere Informationen besuchen Sie bitte
🇯🇵 Tiếng Nhật
詳細については、こちらをご覧ください (shōsai ni tsuite wa, kochira o goran kudasai)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Pour plus d'informations, veuillez visiter
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Para mais informações, por favor visite
🇷🇺 Tiếng Nga
Для получения дополнительной информации, пожалуйста, посетите (Dlya polucheniya dopolnitel'noy informatsii, pozhaluysta, posetite)
🇮🇹 Tiếng Italy
Per ulteriori informazioni, si prega di visitare
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Voor meer informatie, bezoek
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Aby uzyskać więcej informacji, odwiedź
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Daha fazla bilgi için lütfen ziyaret edin
🇨🇳 Tiếng Trung
欲了解更多信息,请访问 (yù liáojiě gèng duō xìnxī, qǐng fǎngwèn)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
برای اطلاعات بیشتر، لطفاً مراجعه کنید (baraye ettela'ate bishtar, lotfan moraje'eh konid)
🇻🇳 Tiếng Việt
Để biết thêm thông tin, xin vui lòng truy cập
🇨🇿 Tiếng Séc
Pro více informací prosím navštivte
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Untuk informasi lebih lanjut
silakan kunjungi
🇰🇷 Tiếng Hàn
더 자세한 정보를 원하시면, 방문해 주세요 (deo jasehan jeongboreul wonhasimyeon, bangmunhae juseyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لمزيد من المعلومات، يرجى زيارة (li-mazeed min al-ma'lumat, yurja ziyarat)
🇭🇺 Tiếng Hungary
További információért kérjük
látogasson el
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
För mer information, besök gärna
🇷🇴 Tiếng Romania
Pentru mai multe informații, vă rugăm să vizitați
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Για περισσότερες πληροφορίες, παρακαλούμε επισκεφθείτε (Gia perissoteres plirofories, parakaloume episkeytheite)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
For mere information, besøg venligst
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Saadaksesi lisätietoja
vieraile
🇮🇱 Tiếng Do Thái
למידע נוסף, אנา בקרו ב (lemeyda nosaf, ana bikru be)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pre viac informácií navštívte
🇹🇭 Tiếng Thái
สำหรับข้อมูลเพิ่มเติม, โปรดเยี่ยมชม (samrap khomun phoemtoem, prot yiamchom)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
За повече информация, моля, посетете (Za poveche informatsiya, molya, posetete)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Za više informacija, molimo posjetite
🇳🇴 Tiếng Na Uy
For mer informasjon, vennligst besøk
🇱🇹 Tiếng Litva
Norėdami gauti daugiau informacijos
apsilankykite
🇷🇸 Tiếng Serbia
За више информација, посетите (Za više informacija, posetite)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Za več informacij obiščite
🇪🇸 Tiếng Catalan
Per a més informació, si us plau visiteu
🇪🇪 Tiếng Estonia
Lisateabe saamiseks külastage
🇱🇻 Tiếng Latvia
Lai iegūtu vairāk informācijas, lūdzu, apmeklējiet
🇮🇳 Tiếng Hindi
अधिक जानकारी के लिए, कृपया देखें (adhik jaankaree ke lie, krpaya dekhen)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আরও তথ্যের জন্য, অনুগ্রহ করে ভিজিট করুন (aro tothyer jonno, onugroho kore bhijit korun)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Para sa karagdagang impormasyon, pakibisita (para sa karagdagang impormasyon, pakibisita)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Untuk maklumat lanjut
sila layari
🇵🇰 Tiếng Urdu
مزید معلومات کے لیے، براہ کرم ملاحظہ فرمائیں (mazeed maloomat ke liye, barah-e-karam mulahiza farmayein)
🇦🇱 Tiếng Albania
Për më shumë informacion, ju lutem vizitoni
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pro magis notitia, quaeso visita
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Por pli da informoj, bonvolu viziti
👽 Tiếng Klingon
De' latlh, Such yIje'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ətraflı məlumat üçün saytımızı ziyarət edin
🇪🇸 Tiếng Galician
Para máis información, por favor visite
🇮🇳 Tiếng Tamil
மேலும் தகவலுக்கு, தயவுசெய்து வருகை தரவும் (melum thagavalukku, thayavuseydhu varugai tharavum)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chậm lại, làm ơn.
Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi
Xin vui lòng cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào
Xin vui lòng cho chúng tôi biết
Xin vui lòng chờ một lát
Làm ơn
Làm ơn tính tiền
Vui lòng nói chậm lại một chút.
Xin hãy nói chậm hơn.
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
Bạn có thể mang hóa đơn được không?
Làm ơn đừng có đường.
Tôi cần một biên lai, làm ơn.
Vui lòng gọi taxi giúp tôi.
Hãy cất giữ hành lý của bạn.
Xin gửi một cái ôm đến gia đình bạn.
Xin vui lòng cho tôi biết khi chúng tôi đến nhà ga.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn món tráng miệng.
Bạn có thể mang nước sốt sang một bên được không?
Làm ơn cho một ly espresso với ít đường.
Vui lòng gửi báo cáo qua email trước buổi trưa.