🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi không hiểu bạn đang nói gì." in other languages

Tôi không hiểu bạn đang nói gì.

See how to say the phrase Tôi không hiểu bạn đang nói gì. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I don't understand what you are saying.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
No entiendo lo que estás diciendo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich verstehe nicht, was du sagst.
🇯🇵 Tiếng Nhật
あなたが言っていることがわかりません (anata ga itte iru koto ga wakarimasen)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je ne comprends pas ce que tu dis.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu não entendo o que você está dizendo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я не понимаю, что ты говоришь (Ya ne ponimayu, chto ty govorish')
🇮🇹 Tiếng Italy
Non capisco quello che stai dicendo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik begrijp niet wat je zegt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nie rozumiem, co mówisz.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ne söylediğini anlamıyorum.
🇨🇳 Tiếng Trung
我不懂你在说什么 (wǒ bù dǒng nǐ zài shuō shénme)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من نمی‌فهمم چه می‌گویی (man nemifahmam che migooyi)
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi không hiểu bạn đang nói gì.
🇨🇿 Tiếng Séc
Nerozumím tomu, co říkáš.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Aku tidak mengerti apa yang kamu katakan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
네가 무슨 말을 하는지 모르겠어 (nega museun mareul haneunji moreugesseo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أنا لا أفهم ما تقول (ana la afhamu ma taqul)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nem értem, mit mondasz.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag förstår inte vad du säger.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nu înțeleg ce spui.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δεν καταλαβαίνω τι λες (Den katalavaíno ti les)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg forstår ikke, hvad du siger.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
En ymmärrä, mitä sanot.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני לא מבין מה אתה אומר (ani lo mevin mah atah omer)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nerozumiem tomu, čo hovoríš.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันไม่เข้าใจที่คุณพูด (chan mai khaochai thi khun phut)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Не разбирам какво казваш (Ne razbiram kakvo kazvash)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ne razumijem što govoriš.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg forstår ikke hva du sier.
🇱🇹 Tiếng Litva
Nesuprantu, ką sakai.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Не разумем шта говориш (Ne razumem šta govoriš)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ne razumem, kaj govoriš.
🇪🇸 Tiếng Catalan
No entenc el que estàs dient.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma ei saa aru, mida sa räägid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es nesaprotu, ko tu saki.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं नहीं समझ रहा कि आप क्या कह रहे हैं (main nahi samajh raha ki aap kya kah rahe hain)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনি কি বলছেন আমি বুঝতে পারছি না (apni ki bolchhen ami bujhte parchi na)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hindi ko maintindihan ang sinasabi mo (hindi ko maintindihan ang sinasabi mo)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya tidak faham apa yang anda katakan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں نہیں سمجھ رہا کہ آپ کیا کہہ رہے ہیں (mein nahi samajh raha ke aap kya keh rahe hain)
🇦🇱 Tiếng Albania
Nuk e kuptoj se çfarë po thoni.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Non intellego quid dicas.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ne komprenas, kion vi diras.
👽 Tiếng Klingon
jatlh lIj vIyajbe'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Nə dediyini anlamıram.
🇪🇸 Tiếng Galician
Non entendo o que estás dicindo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நீங்கள் என்ன சொல்கிறீர்கள் என்று எனக்குப் புரியவில்லை (nīṅkaḷ eṉṉ colkiṟīrkaḷ eṉṟu eṉakkuppuriyavillai)

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi không hiểu bạn đang nói gì." yet.