🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời." in other languages
Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời.
See how to say the phrase Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I hope you have a great day.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Espero que tengas un gran día.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich hoffe, du hast einen tollen Tag.
🇯🇵 Tiếng Nhật
良い一日をお過ごしください (yoi ichinichi o osugoshi kudasai)
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'espère que tu passeras une excellente journée.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Espero que você tenha um ótimo dia.
🇷🇺 Tiếng Nga
Надеюсь, у тебя будет отличный день (Nadeyus', u tebya budet otlichnyy den')
🇮🇹 Tiếng Italy
Spero che tu abbia una splendida giornata.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik hoop dat je een geweldige dag hebt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mam nadzieję, że będziesz mieć wspaniały dzień.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Umarım harika bir gün geçirirsin.
🇨🇳 Tiếng Trung
希望你度过美好的一天 (xīwàng nǐ dùguò měihǎo de yītiān)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
امیدوارم روز خوبی داشته باشی (omidvaram rooze khoobi dashte bashi)
🇻🇳 Tiếng Việt
Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời.
🇨🇿 Tiếng Séc
Doufám, že budeš mít skvělý den.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Semoga harimu menyenangkan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
좋은 하루 보내길 바랍니다 (jo-eun haru bonaegil baramnida)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أتمنى لك يوماً رائعاً (atamanna laka yawman ra'i'an)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Remélem, szép napod lesz.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hoppas du får en bra dag.
🇷🇴 Tiếng Romania
Sper să ai o zi minunată.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ελπίζω να έχεις μια υπέροχη μέρα (Elpízo na écheis mia ypérochi méra)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg håber, du får en god dag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Toivottavasti sinulla on upea päivä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני מקווה שיהיה לך יום נהדר (ani mekaveh she-yihyeh lecha yom nehedar)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dúfam, že budeš mať skvelý deň.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันหวังว่าคุณจะมีวันที่ดีนะ (chan wang wa khun cha mi wan thi di na)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Надявам се да имаш страхотен ден (Nadyavam se da imash strahoten den)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nadam se da ćeš imati sjajan dan.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Håper du får en kjempefin dag.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tikiuosi, kad tau bus puiki diena.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Надам се да ћеш имати диван дан (Nadam se da ćeš imati divan dan)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Upam, da boš imel lep dan.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Espero que tinguis un gran dia.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Loodan, et sul tuleb suurepärane päev.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ceru, ka tev būs lieliska diena.
🇮🇳 Tiếng Hindi
आशा है कि आपका दिन अच्छा रहे (aasha hai ki aapka din achha rahe)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আশা করি আপনার দিনটি খুব ভালো কাটবে (asha kori apnar dinti khub bhalo katbe)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sana ay magkaroon ka ng magandang araw (sana ay magkaroon ka ng magandang araw)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya harap hari anda menyenangkan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
امید ہے کہ آپ کا دن اچھا گزرے (umeed hai ke aap ka din achha guzray)
🇦🇱 Tiếng Albania
Shpresoj të kesh një ditë të mrekullueshme.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Spero te bonum diem habiturum esse.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi esperas, ke vi havos bonegan tagon.
👽 Tiếng Klingon
jaj QaQ yIghaj
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ümid edirəm, əla bir gün keçirəcəksən.
🇪🇸 Tiếng Galician
Espero que teñas un gran día.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உங்களுக்கு ஒரு சிறந்த நாள் அமைய வாழ்த்துகிறேன் (uṅkaḷukku oru ciṟanta nāḷ amaiya vāḻttukiṟēṉ)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời." yet.