🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn" in other languages

Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn

See how to say the phrase Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Glad you made it home safe
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Me alegra que hayas llegado bien a casa
🇩🇪 Tiếng Đức
Schön, dass du sicher nach Hause gekommen bist
🇯🇵 Tiếng Nhật
無事に家に着いてよかった (buji ni ie ni tsuite yokatta)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Content que tu sois bien rentré chez toi
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Que bom que você chegou bem em casa
🇷🇺 Tiếng Nga
Рад, что ты добрался до дома в безопасности (Rad, chto ty dobrasya do doma v bezopasnosti)
🇮🇹 Tiếng Italy
Felice che tu sia arrivato a casa sano e salvo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Blij dat je veilig thuis bent gekomen
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Cieszę się, że bezpiecznie dotarłeś do domu
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Eve güvenle varmış olmana sevindim
🇨🇳 Tiếng Trung
很高兴你安全到家 (hěn gāoxìng nǐ ānquán dào jiā)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
خوشحالم که سالم به خانه رسیدی (khoshhalam ke salem be khaneh rasidi)
🇻🇳 Tiếng Việt
Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn
🇨🇿 Tiếng Séc
Jsem rád, že jsi dorazil domů v pořádku
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Senang mendengar kamu sampai di rumah dengan selamat
🇰🇷 Tiếng Hàn
무사히 집에 도착해서 다행이에요 (musahi jibe dochaghaeseo dahaeng-ieyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سعيد لأنك وصلت إلى المنزل سالماً (sa'eed li-annaka wasalta ila al-manzil saliman)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Örülök, hogy épségben hazaértél
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Skönt att du kom hem ordentligt
🇷🇴 Tiếng Romania
Mă bucur că ai ajuns cu bine acasă
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Χαίρομαι που έφτασες σπίτι σώος (Chairomai pou eftases spiti soos)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Dejligt at du kom sikkert hjem
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kiva, että pääsit turvallisesti kotiin
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שמח שהגעת הביתה בשלום (same'akh shehiga'ta habaytah beshalom)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Som rád, že si prišiel domov v poriadku
🇹🇭 Tiếng Thái
ดีใจด้วยนะที่กลับถึงบ้านอย่างปลอดภัย (dichai duai na thi klap thueng ban yang plotphai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Радвам се, че се прибра безопасно (Radvam se, che se pribra bezopasno)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Drago mi je da si sigurno stigao kući
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Fint at du kom deg trygt hjem
🇱🇹 Tiếng Litva
Džiaugiuosi, kad saugiai grįžai namo
🇷🇸 Tiếng Serbia
Драго ми је што си безбедно стигао кући (Drago mi je što si bezbedno stigao kući)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vesel sem, da si varno prišel domov
🇪🇸 Tiếng Catalan
M'alegro que hagis arribat bé a casa
🇪🇪 Tiếng Estonia
Hea meel, et jõudsid turvaliselt koju
🇱🇻 Tiếng Latvia
Prieks, ka droši nokļuvi mājās
🇮🇳 Tiếng Hindi
खुशी हुई कि आप सुरक्षित घर पहुँच गए (khushee huee ki aap surakshit ghar pahunch gae)
🇧🇩 Tiếng Bangla
খুশি হলাম যে আপনি নিরাপদে বাড়ি ফিরেছেন (khushi holam je apni nirapode bari phirechhen)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Mabuti naman at nakauwi ka nang ligtas (mabuti naman at nakauwi ka nang ligtas)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Lega melihat anda selamat sampai di rumah
🇵🇰 Tiếng Urdu
خوشی ہوئی کہ آپ خیریت سے گھر پہنچ گئے (khushi hui ke aap khairiyat se ghar pahunch gaye)
🇦🇱 Tiếng Albania
Më vjen mirë që arrite shëndosh e mirë në shtëpi
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Gaudeo te salvum domum pervenisse
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ĝojas, ke vi sekure alvenis hejme
👽 Tiếng Klingon
juHDaq Qopbe'bogh SoH, jIQuch
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Evə sağ-salamat çatdığına sevindim
🇪🇸 Tiếng Galician
Alégrome de que chegases ben a casa
🇮🇳 Tiếng Tamil
நீங்கள் பத்திரமாக வீடு திரும்பியதில் மகிழ்ச்சி (neengal bathiramaga veedu thirumbiyadhil magizhchi)

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn" yet.