🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn." in other languages

Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.

See how to say the phrase Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I fully agree with you.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Estoy totalmente de acuerdo contigo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich stimme dir voll und ganz zu.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私はあなたに完全に同意します (watashi wa anata ni kanzen ni dōi shimasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je suis entièrement d'accord avec toi.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Concordo plenamente com você.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я полностью согласен с тобой (Ya polnost'yu soglasen s toboy)
🇮🇹 Tiếng Italy
Sono completamente d'accord con te.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik ben het volledig met je eens.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W pełni się z tobą zgadzam.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sana tamamen katılıyorum.
🇨🇳 Tiếng Trung
我完全同意你的看法 (wǒ wánquán tóngyì nǐ de kànfǎ)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من کاملاً با شما موافقم (man kamalan ba shoma movafeqam)
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Plně s tebou souhlasím.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Aku sepenuhnya setuju denganmu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 너에게 전적으로 동의해 (naneun neoege jeonjeogeuro dong-uihae)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أنا أتفق معك تماماً (ana attafiqu ma'aka tamaman)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Teljesen egyetértek veled.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag håller med dig helt och hållet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Sunt întru totul de acord cu tine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Συμφωνώ απόλυτα μαζί σου (Symfonó apólyta mazí sou)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg er fuldstændig enig med dig.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Olen täysin samaa mieltä kanssasi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני מסכים אิตך לחלוטין (ani maskim itecha lachalutin)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Plne s tebou súhlasím.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันเห็นด้วยกับคุณอย่างยิ่ง (chan henduai kap khun yang ying)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Напълно съм съгласен с теб (Napalno sam saglasen s teb)
🇭🇷 Tiếng Croatia
U potpunosti se slažem s tobom.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg er helt enig med deg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Visiškai su tavimi sutinku.
🇷🇸 Tiếng Serbia
У потпуности се слажем са тобом (U potpunosti se slažem sa tobom)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Popolnoma se strinjam s teboj.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Estic totalment d'accord amb tu.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Olen sinuga täiesti nõus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es pilnībā piekrītu tev.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं आपसे पूरी तरह सहमत हूँ (main aapase pooree tarah sahamat hoon)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনার সাথে সম্পূর্ণ একমত (ami apnar sathe shompurno ekmot)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Lubos akong sumasang-ayon sa iyo (lubos akong sumasang-ayon sa iyo)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya bersetuju sepenuhnya dengan anda.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں آپ سے بالکل متفق ہوں (mein aap se bilkul muttafiq hoon)
🇦🇱 Tiếng Albania
Jam plotësisht dakord me ju.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Tibi prorsus assentior.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi tute konsentas kun vi.
👽 Tiếng Klingon
SoHvaD jIQochbe'qu'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sizinlə tamamilə razıyam.
🇪🇸 Tiếng Galician
Concordo plenamente contigo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் உங்களுடன் முழுமையாக உடன்படுகிறேன் (nāṉ uṅkaḷuṭaṉ muḻumaiyāka uṭaṉpaṭukiṟēṉ)

Cụm từ liên quan

bạn có thể nói cụ thể hơn không? ID: 9 Tôi đã từng như bạn, bạn rồi sẽ như tôi ID: 23 Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn ID: 30 Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn. ID: 37 Tôi biết bạn sẽ làm được. ID: 40 Rất vui được gặp lại bạn ID: 47 Tôi muốn bạn ID: 49 Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng ID: 75 thôi đi, bạn làm tôi đỏ mặt đấy ID: 82 bạn sắp chết rồi ID: 89 Chúng tôi tự hào về bạn ID: 93 Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất ID: 98 Bạn sẽ không hối hận đâu ID: 99 Bạn luôn được chào đón bất cứ lúc nào ID: 100 Bạn rất đẹp ID: 111 Bạn có thể giúp tôi không? ID: 115 Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không? ID: 118 Tôi nhớ em rất nhiều. ID: 129 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời. ID: 132 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn. ID: 135 Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn. ID: 136 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Tôi không hiểu bạn đang nói gì. ID: 141 Tôi nghĩ bạn đúng. ID: 146 Tôi sẽ bảo vệ bạn. ID: 151 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Tôi tin tưởng vào bạn. ID: 191 Tôi sẽ không thua bạn. ID: 195 Bạn đang làm tôi phát điên ID: 222 Để du lịch đến hòn đảo, bạn có thể đi máy bay hoặc đi qua bằng thuyền. ID: 297 Để thực hiện ước mơ và đạt được mục tiêu, bạn cần rất nhiều can đảm. ID: 319 Chào buổi sáng, bạn thế nào? ID: 324 Rất vui được nói chuyện với bạn. ID: 327 Bạn có thể lặp lại điều đó được không? ID: 330 Bạn có thể gọi thang máy được không? ID: 358 Bạn có thuốc ho nào không? ID: 367 Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn. ID: 523 Bạn hôm nay thế nào? ID: 524 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn. ID: 539 Bạn có thể giúp tôi một chút ở đây được không? ID: 542 Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không? ID: 557 Bạn có thể gói quà cho sản phẩm này không? ID: 597 Gửi tin nhắn ngay khi bạn về đến nhà. ID: 629