🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Rất vui được nói chuyện với bạn." in other languages

Rất vui được nói chuyện với bạn.

See how to say the phrase Rất vui được nói chuyện với bạn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
It's a pleasure talking to you.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Es un placer hablar contigo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Es ist mir eine Freude
mit Ihnen zu sprechen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
お話しできて光栄です。
🇫🇷 Tiếng Pháp
C'est un plaisir de parler avec vous.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
É um prazer falar com você.
🇷🇺 Tiếng Nga
Приятно с вами разговаривать.
🇮🇹 Tiếng Italy
È un piacere parlare con te.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het is een genoegen om met je te praten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
To przyjemność rozmawiać z tobą.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Seninle konuşmak bir zevk.
🇨🇳 Tiếng Trung
很高兴与你交谈。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صحبت کردن با شما لذت بخش است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Rất vui được nói chuyện với bạn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Je radost s vámi mluvit.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Senang berbicara dengan Anda.
🇰🇷 Tiếng Hàn
당신과 이야기를 나누게 되어 기쁩니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
إنه لمن دواعي سروري التحدث معك.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Öröm veled beszélgetni.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det är ett nöje att prata med dig.
🇷🇴 Tiếng Romania
Este o plăcere să vorbesc cu tine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Είναι χαρά να μιλάω μαζί σου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det er en fornøjelse at tale med dig.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
On ilo puhua kanssasi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
תענוג לדבר איתך.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Je mi potešením s tebou hovoriť.
🇹🇭 Tiếng Thái
ดีใจที่ได้พูดคุยกับคุณ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Удоволствие е да говоря с вас.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Zadovoljstvo je razgovarati s vama.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det er en glede å snakke med deg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Malonu su tavimi kalbėtis.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Задовољство је разговарати са вама.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V veselje mi je govoriti s teboj.
🇪🇸 Tiếng Catalan
És un plaer parlar amb tu.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Sinuga on rõõm rääkida.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Prieks ar jums runāt.
🇮🇳 Tiếng Hindi
आपसे बात करके ख़ुशी हुई.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনার সাথে কথা বলে আনন্দিত।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakakatuwang kausap ka.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Senang cakap dengan awak.
🇵🇰 Tiếng Urdu
آپ سے بات کر کے خوشی ہوئی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Është kënaqësi të flas me ty.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Loquitur ad vos Felix Est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Estas plezuro paroli kun vi.
👽 Tiếng Klingon
It's a pleasure talking to you.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sizinlə danışmaq xoşdur.
🇪🇸 Tiếng Galician
É un pracer falar contigo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உங்களுடன் பேசுவது மகிழ்ச்சி அளிக்கிறது.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Rất vui được nói chuyện với bạn." yet.