🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bạn có thể gọi thang máy được không?" in other languages
Bạn có thể gọi thang máy được không?
See how to say the phrase Bạn có thể gọi thang máy được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Can you call the elevator?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Puedes llamar al ascensor?
🇩🇪 Tiếng Đức
Können Sie den Aufzug rufen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
エレベーターを呼んでもらえますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Pouvez-vous appeler l'ascenseur ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Você pode chamar o elevador?
🇷🇺 Tiếng Nga
Ты можешь вызвать лифт?
🇮🇹 Tiếng Italy
Puoi chiamare l'ascensore?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kunt u de lift bellen?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Możesz zadzwonić po windę?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Asansörü arayabilir misin?
🇨🇳 Tiếng Trung
你能叫电梯吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
میشه با آسانسور تماس بگیری؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Bạn có thể gọi thang máy được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Můžete zavolat výtah?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah Anda menelepon lift?
🇰🇷 Tiếng Hàn
엘리베이터를 불러줄 수 있나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكنك استدعاء المصعد؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Fel tudod hívni a liftet?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan du ringa hissen?
🇷🇴 Tiếng Romania
Poți suna la lift?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορείτε να καλέσετε το ασανσέρ;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan du ringe til elevatoren?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voitko soittaa hissiin?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אתה יכול להתקשר למעלית?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môžete zavolať výťah?
🇹🇭 Tiếng Thái
คุณเรียกลิฟต์ได้ไหม
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Можете ли да извикате асансьора?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Možete li pozvati dizalo?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Can you call the elevator?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galite iškviesti liftą?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Можете ли позвати лифт?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Lahko pokličeš dvigalo?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Pots trucar a l'ascensor?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas sa saad lifti helistada?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai varat izsaukt liftu?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या आप लिफ्ट को बुला सकते हैं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনি লিফট কল করতে পারেন?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pwede bang tumawag sa elevator?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah anda menghubungi lif?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا آپ لفٹ کو کال کر سکتے ہیں؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Mund të telefononi ashensorin?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Elevator potes vocare?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu vi povas voki la lifton?
👽 Tiếng Klingon
Qu' Data'laH''a'?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Liftə zəng edə bilərsinizmi?
🇪🇸 Tiếng Galician
Podes chamar ao ascensor?
🇮🇳 Tiếng Tamil
லிஃப்ட்டை அழைக்க முடியுமா?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
bạn có thể nói cụ thể hơn không?
Tôi đã từng như bạn, bạn rồi sẽ như tôi
Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn
Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn.
Tôi biết bạn sẽ làm được.
Rất vui được gặp lại bạn
Tôi muốn bạn
Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng
thôi đi, bạn làm tôi đỏ mặt đấy
bạn sắp chết rồi
Chúng tôi tự hào về bạn
Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất
Bạn sẽ không hối hận đâu
Bạn luôn được chào đón bất cứ lúc nào
Bạn rất đẹp
Bạn có thể giúp tôi không?
Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không?
Tôi nhớ em rất nhiều.
Bạn rất đặc biệt đối với tôi.
Tôi rất thích bạn.
Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời.
Tôi rất tự hào về bạn.
Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn.
Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn.
Rất vui được gặp bạn.
Tôi không hiểu bạn đang nói gì.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Tôi nghĩ bạn đúng.
Tôi sẽ bảo vệ bạn.
Rất vui được làm việc với bạn.
Tôi tin tưởng vào bạn.
Tôi sẽ không thua bạn.
Bạn đang làm tôi phát điên
Để du lịch đến hòn đảo, bạn có thể đi máy bay hoặc đi qua bằng thuyền.
Để thực hiện ước mơ và đạt được mục tiêu, bạn cần rất nhiều can đảm.
Chào buổi sáng, bạn thế nào?
Rất vui được nói chuyện với bạn.
Bạn có thể lặp lại điều đó được không?
Bạn có thuốc ho nào không?
Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
Bạn hôm nay thế nào?
Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp.
Tôi rất vui được gặp lại bạn.
Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn.
Bạn có thể giúp tôi một chút ở đây được không?
Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?
Bạn có thể gói quà cho sản phẩm này không?
Gửi tin nhắn ngay khi bạn về đến nhà.