🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không?" in other languages

Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không?

See how to say the phrase Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Do you have change for 50?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Tiene cambio de 50?
🇩🇪 Tiếng Đức
Haben Sie Wechselgeld für 50?
🇯🇵 Tiếng Nhật
50の小銭はありますか? (gojū no kozeni wa arimasu ka?)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Avez-vous de la monnaie sur 50 ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Você tem troco para 50?
🇷🇺 Tiếng Nga
У вас есть сдача с пятидесяти? (U vas yest' sdacha s pyatidesyati?)
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha il resto per 50?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Heeft u wisselgeld voor 50?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy masz resztę z 50?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
50 için bozuk paranız var mı?
🇨🇳 Tiếng Trung
你有50元的零钱吗? (nǐ yǒu wǔshí yuán de língqián ma?)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا برای ۵۰ پول خرد دارید؟ (āyā barāy-e panjāh pūl-e khord dārīd?)
🇻🇳 Tiếng Việt
Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Máte drobné na 50?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Apakah Anda punya kembalian untuk 50?
🇰🇷 Tiếng Hàn
50짜리 잔돈 있으세요? (osim-jjari jandon isseuseyo?)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل لديك فكة لـ 50؟ (hal ladayka fakkah li-khamsīn?)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Van aprója 50-esre?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Har du växel på 50?
🇷🇴 Tiếng Romania
Aveți rest pentru 50?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έχετε ρέστα για 50; (Echete resta gia peninta?)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Har du byttepenge til 50?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Onko sinulla vaihtorahaa 50:lle?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האם יש לך עודף מ-50? (ha'im yesh lecha odef mi-chamishim?)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Máte drobné na 50?
🇹🇭 Tiếng Thái
คุณมีทอนสำหรับ 50 ไหม (khun mi thon samrap ha sip mai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Имате ли дребни за 50? (Imate li drebni za petdeset?)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Imate li sitniš za 50?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Har du veksel på 50?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar turite grąžos iš 50?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Да ли имате ситниш за 50? (Da li imate sitniš za 50?)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali imate drobiž za 50?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Té canvi de 50?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas teil on 50-sest tagasi anda?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai jums ir atlikums no 50?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या आपके पास 50 के छुट्टे हैं? (kya aapke paas chachaas ke chhutte hain?)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনার কাছে কি ৫০ টাকার ভাঙতি আছে? (apnar kache ki ponchash takar bhangti ache?)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Mayroon ka bang barya para sa 50? (mayroon ka bang barya para sa 50?)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Adakah anda mempunyai wang pecah untuk 50?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا آپ کے پاس 50 का ریزگاری ہے؟ (kya aap ke paas pachas ka rezgari hai?)
🇦🇱 Tiếng Albania
A keni kusur për 50?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Habesne nummos pro quinquaginta?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu vi havas moneron por 50?
👽 Tiếng Klingon
vaghmaHvaD choH DaGhajn'a'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
50-liyə xırdanız var?
🇪🇸 Tiếng Galician
Ten troco de 50?
🇮🇳 Tiếng Tamil
50 ரூபாய்க்கு சில்லறை இருக்கிறதா? (aimpathu rūbāykku cillaṟai irukkiṟathā?)

Cụm từ liên quan

bạn có thể nói cụ thể hơn không? ID: 9 Tôi đã từng như bạn, bạn rồi sẽ như tôi ID: 23 Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn ID: 30 Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn. ID: 37 Tôi biết bạn sẽ làm được. ID: 40 Rất vui được gặp lại bạn ID: 47 Tôi muốn bạn ID: 49 Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng ID: 75 thôi đi, bạn làm tôi đỏ mặt đấy ID: 82 bạn sắp chết rồi ID: 89 Chúng tôi tự hào về bạn ID: 93 Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất ID: 98 Bạn sẽ không hối hận đâu ID: 99 Bạn luôn được chào đón bất cứ lúc nào ID: 100 Bạn rất đẹp ID: 111 Bạn có thể giúp tôi không? ID: 115 Tôi nhớ em rất nhiều. ID: 129 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời. ID: 132 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn. ID: 135 Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn. ID: 136 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Tôi không hiểu bạn đang nói gì. ID: 141 Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. ID: 144 Tôi nghĩ bạn đúng. ID: 146 Tôi sẽ bảo vệ bạn. ID: 151 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Cứ giữ lấy tiền lẻ. ID: 162 Tôi tin tưởng vào bạn. ID: 191 Tôi sẽ không thua bạn. ID: 195 Bạn đang làm tôi phát điên ID: 222 Để du lịch đến hòn đảo, bạn có thể đi máy bay hoặc đi qua bằng thuyền. ID: 297 Để thực hiện ước mơ và đạt được mục tiêu, bạn cần rất nhiều can đảm. ID: 319 Chào buổi sáng, bạn thế nào? ID: 324 Rất vui được nói chuyện với bạn. ID: 327 Bạn có thể lặp lại điều đó được không? ID: 330 Bạn có thể gọi thang máy được không? ID: 358 Bạn có thuốc ho nào không? ID: 367 Kiểm tra sự thay đổi của bạn trước khi rời đi. ID: 458 Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn. ID: 523 Bạn hôm nay thế nào? ID: 524 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn. ID: 539 Bạn có thể giúp tôi một chút ở đây được không? ID: 542 Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không? ID: 557 Bạn có thể gói quà cho sản phẩm này không? ID: 597 Kiểm tra sự thay đổi của bạn trước khi rời khỏi quầy. ID: 603 Gửi tin nhắn ngay khi bạn về đến nhà. ID: 629