🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng" in other languages

Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng

See how to say the phrase Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Ready whenever you are
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Listo cuando tú lo estés
🇩🇪 Tiếng Đức
Bereit, wenn du es bist
🇯🇵 Tiếng Nhật
いつでもいいよ (itsudemo ii yo)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Prêt dès que tu l'es
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Pronto quando você estiver
🇷🇺 Tiếng Nga
Как только ты будешь готов (Kak tol'ko ty budesh' godov)
🇮🇹 Tiếng Italy
Pronto quando sei pronto tu
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Klaar wanneer jij dat bent
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gotowy, kiedy ty będziesz
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sen ne zaman hazırsan
🇨🇳 Tiếng Trung
你准备好我就准备好了 (nǐ zhǔnbèi hǎo wǒ jiù zhǔnbèi hǎo le)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
هر وقت آماده باشی من هم آماده‌ام (har vaqt âmâdeh bâshi man ham âmâde'am)
🇻🇳 Tiếng Việt
Sẵn sàng bất cứ khi nào bạn sẵn sàng
🇨🇿 Tiếng Séc
Připraven, kdykoliv budeš
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Siap kapan pun Anda siap
🇰🇷 Tiếng Hàn
당신이 준비되면 언제든지 (dangsini junbidyeonymyeon eonjedeunji)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
جاهز عندما تكون مستعدًا (jāhiz ‘indamā takūn musta‘iddan)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Készen állok, amikor te is
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Redo när du är
🇷🇴 Tiếng Romania
Pregătit oricând ești pregătit
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έτοιμος όποτε είσαι κι εσύ (Etoimos opote eisai ki esy)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Klar når du er klar
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Valmis, kun sinäkin olet
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מוכן מתי שאתה מוכן (muchan matei she-ata muchan)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pripravený, kedykoľvek budeš
🇹🇭 Tiếng Thái
พร้อมเสมอเมื่อคุณพร้อม (phrom samoemuea khun phrom)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Готов съм, когато си готов и ти (Gotov səm, kogato si gotov i ti)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Spreman kad god si i ti
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Klar når du er klar
🇱🇹 Tiếng Litva
Pasiruošęs, kai tik būsi pasiruošęs
🇷🇸 Tiếng Serbia
Спреман кад год си и ти (Spreman kad god si i ti)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pripravljen, ko boš ti
🇪🇸 Tiếng Catalan
Estic a punt quan tu ho estiguis
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valmis, kui sina oled
🇱🇻 Tiếng Latvia
Gatavs, kad vien tu būsi
🇮🇳 Tiếng Hindi
जब भी आप तैयार हों (jab bhee aap taiyaar hon)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনি প্রস্তুত হলেই আমি প্রস্তুত (apni prostut holei ami prostut)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Handa na kapag handa ka na (Handa na kapag handa ka na)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sedia bila-bila masa sahaja anda sedia
🇵🇰 Tiếng Urdu
جب بھی آپ تیار ہوں (jab bhi aap tayyar hon)
🇦🇱 Tiếng Albania
Gati kurdoherë që të jesh ti
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Paratus quocumque tempore fueris
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Preta kiam ajn vi estas
👽 Tiếng Klingon
bighuHdi' jighuH
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sən nə vaxt hazır olsan
🇪🇸 Tiếng Galician
Listo cando ti o esteas
🇮🇳 Tiếng Tamil
நீங்கள் தயாரானதும் நானும் தயார் (neengal thayaraanathum naanum thayaar)

Cụm từ liên quan

bạn có thể nói cụ thể hơn không? ID: 9 Tôi đã từng như bạn, bạn rồi sẽ như tôi ID: 23 Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn ID: 30 Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn. ID: 37 Tôi biết bạn sẽ làm được. ID: 40 Rất vui được gặp lại bạn ID: 47 Tôi muốn bạn ID: 49 thôi đi, bạn làm tôi đỏ mặt đấy ID: 82 bạn sắp chết rồi ID: 89 Chúng tôi tự hào về bạn ID: 93 Vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm ID: 94 Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất ID: 98 Bạn sẽ không hối hận đâu ID: 99 Bạn luôn được chào đón bất cứ lúc nào ID: 100 Bạn rất đẹp ID: 111 Bạn có thể giúp tôi không? ID: 115 Bạn có tiền lẻ cho tờ 50 không? ID: 118 Tôi nhớ em rất nhiều. ID: 129 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời. ID: 132 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn. ID: 135 Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn. ID: 136 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Tôi không hiểu bạn đang nói gì. ID: 141 Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. ID: 144 Tôi nghĩ bạn đúng. ID: 146 Tôi sẽ bảo vệ bạn. ID: 151 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Tôi tin tưởng vào bạn. ID: 191 Tôi sẽ không thua bạn. ID: 195 Bạn đang làm tôi phát điên ID: 222 Để du lịch đến hòn đảo, bạn có thể đi máy bay hoặc đi qua bằng thuyền. ID: 297 Ông nội và bà ngoại kể chuyện hồi còn nhỏ. ID: 313 Để thực hiện ước mơ và đạt được mục tiêu, bạn cần rất nhiều can đảm. ID: 319 Chào buổi sáng, bạn thế nào? ID: 324 Rất vui được nói chuyện với bạn. ID: 327 Bạn có thể lặp lại điều đó được không? ID: 330 Bạn có thể gọi thang máy được không? ID: 358 Bạn có thuốc ho nào không? ID: 367 Đóng cửa khi bạn rời đi. ID: 375 Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn. ID: 523 Bạn hôm nay thế nào? ID: 524 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn. ID: 539 Bạn có thể giúp tôi một chút ở đây được không? ID: 542 Xin vui lòng cho tôi biết khi chúng tôi đến nhà ga. ID: 550 Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không? ID: 557 Bạn có thể gói quà cho sản phẩm này không? ID: 597 Gửi tin nhắn ngay khi bạn về đến nhà. ID: 629 Cô luôn mỉm cười khi gặp bạn bè. ID: 1061