🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Đừng lớn lên, đó là một cái bẫy" in other languages

Đừng lớn lên, đó là một cái bẫy

See how to say the phrase Đừng lớn lên, đó là một cái bẫy in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Don't grow up, it's a trap
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
No crezcas, es una trampa
🇩🇪 Tiếng Đức
Werd nicht erwachsen, es ist eine Falle
🇯🇵 Tiếng Nhật
大人になるな、それは罠だ (otona ni naru na, sore wa wana da)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ne grandis pas, c'est un piège
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Não cresça, é uma armadilha
🇷🇺 Tiếng Nga
Не взрослей, это ловушка (Ne vzrosley, eto lovushka)
🇮🇹 Tiếng Italy
Non crescere, è una trappola
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Word niet volwassen, het is een val
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nie dorastaj, to pułapka
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Büyüme, bu bir tuzak
🇨🇳 Tiếng Trung
不要长大,这是个陷阱 (bùyào zhǎngdà, zhè shì gè xiànjǐng)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
بزرگ نشو، این یک تله است (bozorg nasho, īn yek taleh ast)
🇻🇳 Tiếng Việt
Đừng lớn lên, đó là một cái bẫy
🇨🇿 Tiếng Séc
Nedospívej, je to past
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Jangan tumbuh dewasa, ini jebakan
🇰🇷 Tiếng Hàn
어른이 되지 마세요, 함정입니다 (eoreuni doeji maseyo, hamjeongimnida)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لا تكبر، إنه فخ (lā takbar, innahu fakh)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ne nőj fel, ez egy csapda
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Väx inte upp, det är en fälla
🇷🇴 Tiếng Romania
Nu crește, este o capcană
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μην μεγαλώσεις, είναι παγίδα (Min megaloseis, einai pagida)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Bliv ikke voksen, det er en fælde
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Älä kasva aikuiseksi, se on ansa
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אל תגדל, זו מלכودת (al tigdal, zo malkodet)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nedospievaj, je to pasca
🇹🇭 Tiếng Thái
อย่าโตเป็นผู้ใหญ่เลย มันเป็นกับดัก (ya to pen phu-yai loei, man pen kap-dak)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Не пораствай, това е капан (Ne porastvay, tova e kapan)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nemoj odrasti, to je zamka
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ikke bli voksen, det er en felle
🇱🇹 Tiếng Litva
Neauk, tai spąstai
🇷🇸 Tiếng Serbia
Немој одрасти, то је замка (Nemoj odrasti, to je zamka)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ne odrasti, to je past
🇪🇸 Tiếng Catalan
No creixis, és una trampa
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ära kasva suureks, see on lõks
🇱🇻 Tiếng Latvia
Neaudz liels, tie ir slazdi
🇮🇳 Tiếng Hindi
बड़े मत होओ, यह एक जाल है (bade mat hoo, yeh ek jaal hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
বড় হয়ো না, এটা একটা ফাঁদ (boro hoyo na, eta ekta phad)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Huwag lumaki, ito ay isang bitag (huwag lumaki, ito ay isang bitag)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jangan membesar, ia adalah perangkap
🇵🇰 Tiếng Urdu
بڑے مت ہو، یہ ایک جال ہے (bare mat ho, yeh ek jaal hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Mos u rrit, është një kurth
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Noli adolescere, laqueus est
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ne plenkreskiĝu, ĝi estas kaptilo
👽 Tiếng Klingon
yItInchoHQo', taj oH
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Böyümə, bu bir tələdir
🇪🇸 Tiếng Galician
Non crezas, é unha trampa
🇮🇳 Tiếng Tamil
வளர வேண்டாம், அது ஒரு பொறி (valara vendaam, adhu oru porri)

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

hành động chứ không phải lời nói ID: 5 Chiếc áo không làm nên thầy tu ID: 12 Đừng ngần ngại liên hệ với tôi ID: 16 Đừng đánh giá một cuốn sách qua trang bìa ID: 18 Đừng quát tôi ID: 19 Số phận dẫn dắt những người sẵn lòng và kéo lê những người miễn cưỡng ID: 20 Nếu tôi không thể lay chuyển trời cao, tôi sẽ khuấy động địa ngục ID: 26 Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn. ID: 37 Tôi không giận, tôi chỉ thất vọng ID: 43 Nếu bạn không thể đánh bại họ, hãy tham gia với họ ID: 45 Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già. ID: 61 Tôi không bị dẫn dắt, tôi dẫn dắt ID: 62 Không vì bản thân, mà vì tất cả ID: 63 Người sống trong nhà kính không nên ném đá ID: 66 đừng đầu hàng trước nghịch cảnh, nhưng hãy dũng cảm đi ngược lại nó ID: 88 Bạn sẽ không hối hận đâu ID: 99 Tôi không nói được ngôn ngữ của bạn ID: 113 Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn. ID: 135 Tôi không hiểu bạn đang nói gì. ID: 141 Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm. ID: 142 Tôi không chắc về điều đó. ID: 145 Điều đó chẳng có ý nghĩa gì cả. ID: 147 Tôi không quan tâm đến điều đó. ID: 157 Internet của tôi không hoạt động. ID: 167 Đừng bỏ cuộc. ID: 185 Đó không phải việc của bạn. ID: 187 Đừng lo lắng về điều đó. ID: 189 Tôi sẽ không thua bạn. ID: 195 Liên kết không hoạt động. ID: 204 Tôi không có gì phải giấu diếm. ID: 213 Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa. ID: 215 Tôi không có kiên nhẫn cho việc này ID: 218 Tôi không quan tâm đến ý kiến của bạn ID: 221 Mặc dù vậy, tôi không đồng ý ID: 226 Chiến thắng trong trận chiến không mang lại vinh quang cho linh hồn người lính. ID: 263 Khát nước vì nóng, tôi không muốn uống cà phê hay trà nóng, tôi thích nước trái cây lạnh hơn. ID: 288 Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày. ID: 301 Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó. ID: 304 Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon. ID: 309 Tôi không hiểu câu hỏi. ID: 329 Không vấn đề gì, đợi ở đây. ID: 333 Tôi không thể ăn đậu phộng. ID: 338 Chìa khóa phòng không hoạt động. ID: 356 Video không có âm thanh. ID: 398 Đừng chạy vào trong bệnh viện. ID: 423 Đừng ngại hỏi. ID: 451 Tôi không thể trả lời cuộc gọi. ID: 473 Đừng quên đóng cửa sổ. ID: 520 Đừng quên ký tên vào danh sách tham dự. ID: 611 Đừng nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email để được an toàn. ID: 631