🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già." in other languages

Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già.

See how to say the phrase Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
No fool like an old fool.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
No hay tonto como un tonto viejo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Alter schützt vor Torheit nicht.
🇯🇵 Tiếng Nhật
年寄りの愚かさに勝るものはない (toshiyori no orokasa ni masaru mono wa nai)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il n'y a pas de pire fou qu'un vieux fou.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Não há tolo como um tolo velho.
🇷🇺 Tiếng Nga
Нет глупца хуже старого глупца (net gluptsa khuzhe starogo gluptsa)
🇮🇹 Tiếng Italy
Non c'è peggior matto di un vecchio matto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Er is geen grotere dwaas dan een oude dwaas.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nie ma większego głupca niż stary głupiec.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yaşlı aptal gibi aptal yoktur.
🇨🇳 Tiếng Trung
老糊涂最糊涂 (lǎohútú zuì hútú)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
هیچ نادانی مثل یک نادان پیر نیست (hich nadani mesl-e yek nadan-e pir nist)
🇻🇳 Tiếng Việt
Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già.
🇨🇿 Tiếng Séc
Není většího blázna než starého blázna.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tidak ada orang bodoh seperti orang bodoh yang sudah tua.
🇰🇷 Tiếng Hàn
늙은 바보만큼 큰 바보는 없다 (neulgeun babomankeum keun baboneun eopda)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لا يوجد أحمق مثل الأحمق الكبير (la yujad ahmaq mithl al-ahmaq al-kabir)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nincs nagyobb bolond a vén bolondnál.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det finns ingen dåre som en gammal dåre.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nu există prost mai mare decât un prost bătrân.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δεν υπάρχει μεγαλύτερος ανόητος από έναν γέро ανόητο (den yparchei megalyteros anoitos apo enan gero anoito)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Der er ingen tåbe som en gammel tåbe.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ei ole vanhan hullun voittanutta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אין שוטה כמו שוטה זקן (ein shote k'mo shote zaken)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Niet väčšieho blázna ako starého blázna.
🇹🇭 Tiếng Thái
ไม่มีคนโง่คนไหนเหมือนคนโง่ที่มีอายุ (mai mi khon ngo khon nai muean khon ngo thi mi ayu)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Няма по-голям глупак от стария глупак (nyama po-golyam glupak ot stariya glupak)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nema budale do stare budale.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Ingen tåpe er som en gammel tåpe.
🇱🇹 Tiếng Litva
Nėra didesnio kvailio už seną kvailį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Нема будале до старе будале (nema budale do stare budale)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ni norca nad starega norca.
🇪🇸 Tiếng Catalan
No hi ha cap boig com un boig vell.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Pole suuremat rumalat kui vana rumal.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Nav lielāka muļķa par vecu muļķi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
बूढ़े मूर्ख जैसा कोई मूर्ख नहीं होता (boodhe moorkh jaisa koi moorkh nahin hota)
🇧🇩 Tiếng Bangla
বুড়ো বোকার মতো কোনো বোকা নেই (buṛō bōkār mtō kōnō bōkā nēi)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Walang hangal na tulad ng matandang hangal (walang hangal na tulad ng matandang hangal)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tiada orang bodoh seperti orang bodoh yang tua.
🇵🇰 Tiếng Urdu
بوڑھے احمق جیسا کوئی احمق نہیں होता (boorhay ahmaq jaisa koi ahmaq nahin hota)
🇦🇱 Tiếng Albania
Nuk ka budalla më të madh se një budalla i vjetër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nullus stultus est sicut senex stultus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ne ekzistas pli granda malsaĝulo ol maljuna malsaĝulo.
👽 Tiếng Klingon
qoH tIQ rur pagh qoH
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qoca axmaqdan böyük axmaq yoxdur.
🇪🇸 Tiếng Galician
Non hai tolo coma un tolo vello.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வயதான முட்டாளைப் போல வேறு முட்டாள் இல்லை (vayadhana muttalaip pola veru muttal illai)

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già." yet.