🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi không thể ăn đậu phộng." in other languages

Tôi không thể ăn đậu phộng.

See how to say the phrase Tôi không thể ăn đậu phộng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I can't eat peanuts.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
No puedo comer maní.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich kann keine Erdnüsse essen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ピーナッツは食べられません。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je ne peux pas manger de cacahuètes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu não posso comer amendoim.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я не могу есть арахис.
🇮🇹 Tiếng Italy
Non posso mangiare le noccioline.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik kan geen pinda's eten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nie mogę jeść orzeszków ziemnych.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Fıstık yiyemiyorum.
🇨🇳 Tiếng Trung
我不能吃花生。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من نمیتونم بادام زمینی بخورم
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi không thể ăn đậu phộng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Nemůžu jíst arašídy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya tidak bisa makan kacang.
🇰🇷 Tiếng Hàn
저는 땅콩을 못 먹거든요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لا أستطيع أكل الفول السوداني.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nem tudok mogyorót enni.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag kan inte äta jordnötter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nu pot mânca alune.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δεν μπορώ να φάω φιστίκια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg kan ikke spise jordnødder.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
I can't eat peanuts.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני לא יכול לאכול בוטנים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nemôžem jesť arašidy.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันไม่สามารถกินถั่วได้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Не мога да ям фъстъци.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ne mogu jesti kikiriki.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg kan ikke spise peanøtter.
🇱🇹 Tiếng Litva
I can't eat peanuts.
🇷🇸 Tiếng Serbia
I can't eat peanuts.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ne morem jesti arašidov.
🇪🇸 Tiếng Catalan
No puc menjar cacauets.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma ei saa maapähkleid süüa.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es nevaru ēst zemesriekstus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं मूंगफली नहीं खा सकता.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি চিনাবাদাম খেতে পারি না।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hindi ako makakain ng mani.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya tidak boleh makan kacang.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں مونگ پھلی نہیں کھا سکتا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Nuk mund të ha kikirikë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
peanuts edere non possum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ne povas manĝi arakidojn.
👽 Tiếng Klingon
yuch vISoplaHbe'!
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən fıstıq yeyə bilmirəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Non podo comer cacahuetes.
🇮🇳 Tiếng Tamil
என்னால் வேர்க்கடலை சாப்பிட முடியாது.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi không thể ăn đậu phộng." yet.