🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Điều đó chẳng có ý nghĩa gì cả." in other languages

Điều đó chẳng có ý nghĩa gì cả.

See how to say the phrase Điều đó chẳng có ý nghĩa gì cả. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
That makes no sense.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Eso no tiene ningún sentido.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das ergibt keinen Sinn.
🇯🇵 Tiếng Nhật
全然意味がわからない (Zenzen imi ga wakaranai)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ça n'a aucun sens.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Isso não faz o menor sentido.
🇷🇺 Tiếng Nga
Это не имеет никакого смысла (Eto ne imeyet nikakogo smysla)
🇮🇹 Tiếng Italy
Non ha alcun senso.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Dat slaat nergens op.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
To nie ma żadnego sensu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bunun hiçbir anlamı yok.
🇨🇳 Tiếng Trung
这根本说不通 (Zhè gēnběn shuō bùtōng)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این هیچ معنی ندارد (In hich ma'ni nadarad)
🇻🇳 Tiếng Việt
Điều đó chẳng có ý nghĩa gì cả.
🇨🇿 Tiếng Séc
To nedává smysl.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Itu tidak masuk akal.
🇰🇷 Tiếng Hàn
전혀 말이 안 돼 (Jeonhyeo mari an dwae)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هذا لا معنى له (Hadha la ma'na lahu)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ennek semmi értelme.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det ger ingen mening.
🇷🇴 Tiếng Romania
Asta nu are niciun sens.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αυτό δεν βγάζει κανένα νόημα (Aftó den vgázei kanéna nóima)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det giver ingen mening.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Siinä ei ole mitään järkeä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
זה לא הגיוני בכלל (Zeh lo hegyoni bichlal)
🇸🇰 Tiếng Slovak
To nedáva zmysel.
🇹🇭 Tiếng Thái
มันไม่สมเหตุสมผลเลย (Man mai somhetsomphon loei)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Това няма никакъв смисъл (Tova nyama nikakav smisal)
🇭🇷 Tiếng Croatia
To nema nikakva smisla.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det gir ingen mening.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tai neturi jokios prasmės.
🇷🇸 Tiếng Serbia
То нема никаквог смисла (To nema nikakvog smisla)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
To nima nobenega smisla.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Això no té cap sentit.
🇪🇪 Tiếng Estonia
See ei anna mingit mõtet.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Tam nav nekādas jēgas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
इसका कोई मतलब नहीं है (Isaka koi matlab nahi hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
এটার কোনো মানে হয় না (Etar kono mane hoy na)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Walang kahulugan iyan (Walang kahulugan iyan)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Itu tidak masuk akal.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس کا کوئی مطلب نہیں ہے (Is ka koi matlab nahi hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Kjo nuk ka asnjë kuptim.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hoc nihil sensus habet.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Tio havas neniun sencon.
👽 Tiếng Klingon
chatlh 'oHvetlh'e'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bunun heç bir mənası yoxdur.
🇪🇸 Tiếng Galician
Iso non ten ningún sentido.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அதற்கு எந்த அர்த்தமும் இல்லை (Ataṟku enta arttamum illai)

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

hành động chứ không phải lời nói ID: 5 Chiếc áo không làm nên thầy tu ID: 12 Đừng ngần ngại liên hệ với tôi ID: 16 Đừng lớn lên, đó là một cái bẫy ID: 17 Đừng đánh giá một cuốn sách qua trang bìa ID: 18 Đừng quát tôi ID: 19 Số phận dẫn dắt những người sẵn lòng và kéo lê những người miễn cưỡng ID: 20 Nếu tôi không thể lay chuyển trời cao, tôi sẽ khuấy động địa ngục ID: 26 Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn. ID: 37 Tôi không giận, tôi chỉ thất vọng ID: 43 Nếu bạn không thể đánh bại họ, hãy tham gia với họ ID: 45 Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già. ID: 61 Tôi không bị dẫn dắt, tôi dẫn dắt ID: 62 Không vì bản thân, mà vì tất cả ID: 63 Người sống trong nhà kính không nên ném đá ID: 66 đừng đầu hàng trước nghịch cảnh, nhưng hãy dũng cảm đi ngược lại nó ID: 88 Bạn sẽ không hối hận đâu ID: 99 Tôi không nói được ngôn ngữ của bạn ID: 113 Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn. ID: 135 Tôi không hiểu bạn đang nói gì. ID: 141 Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm. ID: 142 Tôi không chắc về điều đó. ID: 145 Tôi không quan tâm đến điều đó. ID: 157 Internet của tôi không hoạt động. ID: 167 Đừng bỏ cuộc. ID: 185 Đó không phải việc của bạn. ID: 187 Đừng lo lắng về điều đó. ID: 189 Tôi sẽ không thua bạn. ID: 195 Liên kết không hoạt động. ID: 204 Tôi không có gì phải giấu diếm. ID: 213 Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa. ID: 215 Tôi không có kiên nhẫn cho việc này ID: 218 Tôi không quan tâm đến ý kiến của bạn ID: 221 Mặc dù vậy, tôi không đồng ý ID: 226 Chiến thắng trong trận chiến không mang lại vinh quang cho linh hồn người lính. ID: 263 Khát nước vì nóng, tôi không muốn uống cà phê hay trà nóng, tôi thích nước trái cây lạnh hơn. ID: 288 Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày. ID: 301 Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó. ID: 304 Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon. ID: 309 Tôi không hiểu câu hỏi. ID: 329 Không vấn đề gì, đợi ở đây. ID: 333 Tôi không thể ăn đậu phộng. ID: 338 Chìa khóa phòng không hoạt động. ID: 356 Video không có âm thanh. ID: 398 Đừng chạy vào trong bệnh viện. ID: 423 Đừng ngại hỏi. ID: 451 Tôi không thể trả lời cuộc gọi. ID: 473 Đừng quên đóng cửa sổ. ID: 520 Đừng quên ký tên vào danh sách tham dự. ID: 611 Đừng nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email để được an toàn. ID: 631