🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi không quan tâm đến điều đó." in other languages
Tôi không quan tâm đến điều đó.
See how to say the phrase Tôi không quan tâm đến điều đó. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I don't care about that.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
No me importa eso.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das ist mir egal.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私は気にしません (Watashi wa kini shimasen)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ça m'est égal.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu não ligo para isso.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне всё равно (Mne vsyo ravno)
🇮🇹 Tiếng Italy
Non me ne importa.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Dat maakt me niet uit.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nic mnie to nie obchodzi.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu umurumda değil.
🇨🇳 Tiếng Trung
我不在乎那个 (Wǒ bù zàihu nàge)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من به آن اهمیت نمی دهم (Man be an ahamiyat nemi daham)
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi không quan tâm đến điều đó.
🇨🇿 Tiếng Séc
Je mi to jedno.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya tidak peduli tentang itu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
난 신경 안 써 (Nan singyeong an sseo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لا يهمني ذلك (La yuhimnuni dhalik)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nem érdekel.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag bryr mig inte om det.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nu-mi pasă de asta.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δεν με νοιάζει αυτό (Den me noiázei aftó)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg er ligeglad med det.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
En välitä siitä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
לא אכפת לי מזה (Lo achpat li mizeh)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Je mi to jedno.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันไม่สนใจเรื่องนั้นหรอก (Chan mai sonchai rueang nan rok)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Не ме интересува това (Ne me interesuva tova)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nije me briga za to.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg bryr meg ikke om det.
🇱🇹 Tiếng Litva
Man tai nerūpi.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Није ме брига за то (Nije me briga za to)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vseeno mi je za to.
🇪🇸 Tiếng Catalan
No m'importa això.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma ei hooli sellest.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man tas nerūp.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे इसकी परवाह नहीं है (Mujhe iski parwah nahi hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি এটার পরোয়া করি না (Ami etar poroya kori na)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Wala akong pakialam doon (Wala akong pakialam doon)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya tidak peduli tentang itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے اس کی پرواہ نہیں ہے (Mujhe is ki parwah nahi hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Nuk më bëhet vonë për këtë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Non curo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ne zorgas pri tio.
👽 Tiếng Klingon
SaHbe' jIH
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu mənim vecimə deyil.
🇪🇸 Tiếng Galician
Non me importa iso.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் அதைப்பற்றி கவலைப்படவில்லை (Nāṉ ataippaṟṟi kavalaippaṭavillai)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi không quan tâm đến điều đó." yet.