🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Tôi không có gì phải giấu diếm." trong các ngôn ngữ khác
Tôi không có gì phải giấu diếm.
Xem cách nói cụm từ Tôi không có gì phải giấu diếm. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I have nothing to hide.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
No tengo nada que ocultar.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe nichts zu verbergen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私には隠すことは何もありません (watashi ni wa kakusu koto wa nani mo arimasen)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je n'ai rien à cacher.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu não tenho nada a esconder.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне нечего скрывать (Mne nechego skryvat')
🇮🇹 Tiếng Italy
Non ho nulla da nascondere.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik heb niets te verbergen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nie mam nic do ukrycia.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Gizleyecek hiçbir şeyim yok.
🇨🇳 Tiếng Trung
我没有什么好隐瞒的 (wǒ méiyǒu shénme hǎo yǐnmán de)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من چیزی برای پنهان کردن ندارم (man chizi baraye penhan kardan nadaram)
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi không có gì phải giấu diếm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Nemám co skrývat.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya tidak punya apa-apa untuk disembunyikan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
저는 숨길 게 아무것도 없어요 (jeoneun sumgil ge amugotdo eopseoyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ليس لدي ما أخفيه (laysa ladayya ma ukhfih)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nincs semmi rejtegetnivalóm.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag har inget att dölja.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nu am nimic de ascuns.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δεν έχω τίποτα να κρύψω (Den echo tipota na krypso)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg har intet at skjule.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Minulla ei ole mitään salattavaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אין לי מה להסתיר (eyn li mah le-hastir)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Nemám čo skrývať.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันไม่มีอะไรต้องปิดบัง (chan mai mi arai tong pit-bang)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Нямам какво да крия (Nyamam kakvo da kriya)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nemam što skriti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg har ingenting å skjule.
🇱🇹 Tiếng Litva
Neturiu ko slėpti.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Немам шта да кријем (Nemam šta da krijem)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nimam česa skrivati.
🇪🇸 Tiếng Catalan
No tinc res a amagar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mul pole midagi varjata.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man nav nekā slēpjama.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरे पास छिपाने के लिए कुछ नहीं है (mere paas chhipane ke liye kuchh nahi hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার লুকানোর কিছু নেই (amar lukanor kichu nei)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Wala akong dapat itago (wala akong dapat itago)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya tidak mempunyai apa-apa untuk disembunyikan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرے پاس چھپانے کے لیے کچھ نہیں ہے (mere paas chhupane ke liye kuch nahi hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Nuk kam asgjë për të fshehur.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nihil habeo quod celem.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi havas nenion por kaŝi.
👽 Tiếng Klingon
pagh vISo' (pagh vISo')
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Gizlədəcək heç nəyim yoxdur.
🇪🇸 Tiếng Galician
Non teño nada que ocultar.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் மறைப்பதற்கு ஒன்றும் இல்லை (naan maraippadharku ondrum illai)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chưa có cụm từ liên quan cho "Tôi không có gì phải giấu diếm.".