🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Internet của tôi không hoạt động." in other languages
Internet của tôi không hoạt động.
See how to say the phrase Internet của tôi không hoạt động. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
My internet is not working.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Mi internet no funciona.
🇩🇪 Tiếng Đức
Mein Internet funktioniert nicht.
🇯🇵 Tiếng Nhật
インターネットが使えません (intānetto ga tsukaemasen)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Mon internet ne fonctionne pas.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A minha internet não está funcionando.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мой интернет не работает (Moy internet ne rabotayet)
🇮🇹 Tiếng Italy
Il mio internet non funziona.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Mijn internet werkt niet.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mój internet nie działa.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
İnternetim çalışmıyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我的网络无法使用 (wǒ de wǎngluò wúfǎ shǐyòng)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
اینترنت من کار نمیکند (internet-e man kar nemikonad)
🇻🇳 Tiếng Việt
Internet của tôi không hoạt động.
🇨🇿 Tiếng Séc
Můj internet nefunguje.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Internet saya tidak berfungsi.
🇰🇷 Tiếng Hàn
인터넷이 안 돼요 (inteonesi an dwaeyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الإنترنت الخاص بي لا يعمل (al-internet al-khas bi la ya'mal)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nem működik az internetem.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Mitt internet fungerar inte.
🇷🇴 Tiếng Romania
Internetul meu nu funcționează.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το ίντερνετ μου δεν λειτουργεί (To internet mou den leitourgei)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Mit internet virker ikke.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Internetini ei toimi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האינטרנט שלי לא עובד (ha-internet sheli lo oved)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môj internet nefunguje.
🇹🇭 Tiếng Thái
อินเทอร์เน็ตของฉันใช้งานไม่ได้ (in-thoe-net khong chan chai ngan mai dai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Интернетът ми не работи (Internetat mi ne raboti)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Moj internet ne radi.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Internettet mitt fungerer ikke.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mano internetas neveikia.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Мој интернет не ради (Moj internet ne radi)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moj internet ne deluje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El meu internet no funciona.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Minu internet ei tööta.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mans internets nedarbojas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरा इंटरनेट काम नहीं कर रहा है (mera internet kaam nahi kar raha hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার ইন্টারনেট কাজ করছে না (amar internet kaj korchhe na)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hindi gumagana ang aking internet (hindi gumagana ang aking internet)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Internet saya tidak berfungsi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرا انٹرنیٹ کام نہیں کر رہا ہے (mera internet kaam nahi kar raha hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Interneti im nuk po punon.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Conexio interretialis mea non fungitur.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mia interreto ne funkcias.
👽 Tiếng Klingon
Sub vumbe'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
İnternetim işləmir.
🇪🇸 Tiếng Galician
A miña internet non funciona.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது இணையம் வேலை செய்யவில்லை (eṉatu iṇaiyam vēlai ceyyavillai)
Cụm từ liên quan
hành động chứ không phải lời nói
Chiếc áo không làm nên thầy tu
Đừng ngần ngại liên hệ với tôi
Đừng lớn lên, đó là một cái bẫy
Đừng đánh giá một cuốn sách qua trang bìa
Đừng quát tôi
Số phận dẫn dắt những người sẵn lòng và kéo lê những người miễn cưỡng
Nếu tôi không thể lay chuyển trời cao, tôi sẽ khuấy động địa ngục
Tôi đã không thể làm được nếu không có bạn.
Tôi không giận, tôi chỉ thất vọng
Nếu bạn không thể đánh bại họ, hãy tham gia với họ
Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già.
Tôi không bị dẫn dắt, tôi dẫn dắt
Không vì bản thân, mà vì tất cả
Người sống trong nhà kính không nên ném đá
đừng đầu hàng trước nghịch cảnh, nhưng hãy dũng cảm đi ngược lại nó
Bạn sẽ không hối hận đâu
Tôi không nói được ngôn ngữ của bạn
Tôi không thể ngừng nghĩ về bạn.
Tôi không hiểu bạn đang nói gì.
Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm.
Tôi không chắc về điều đó.
Điều đó chẳng có ý nghĩa gì cả.
Tôi không quan tâm đến điều đó.
Đừng bỏ cuộc.
Đó không phải việc của bạn.
Đừng lo lắng về điều đó.
Tôi sẽ không thua bạn.
Kết nối internet đang bị ngắt.
Liên kết không hoạt động.
Tôi không có gì phải giấu diếm.
Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa.
Tôi không có kiên nhẫn cho việc này
Tôi không quan tâm đến ý kiến của bạn
Mặc dù vậy, tôi không đồng ý
Chiến thắng trong trận chiến không mang lại vinh quang cho linh hồn người lính.
Khát nước vì nóng, tôi không muốn uống cà phê hay trà nóng, tôi thích nước trái cây lạnh hơn.
Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày.
Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó.
Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon.
Tôi không hiểu câu hỏi.
Không vấn đề gì, đợi ở đây.
Tôi không thể ăn đậu phộng.
Chìa khóa phòng không hoạt động.
Internet hôm nay chậm.
Video không có âm thanh.
Đừng chạy vào trong bệnh viện.
Đừng ngại hỏi.
Tôi không thể trả lời cuộc gọi.
Đừng quên đóng cửa sổ.
Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay.
Đừng quên ký tên vào danh sách tham dự.
Đừng nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email để được an toàn.
Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều.