🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều." in other languages
Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều.
See how to say the phrase Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The internet connection speed increased a lot.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La velocidad de la conexión a Internet ha aumentado mucho.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Geschwindigkeit der Internetverbindung ist stark gestiegen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
インターネット接続の速度が大幅に向上しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La vitesse de la connexion Internet a beaucoup augmenté.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A velocidade da conexão de internet aumentou muito.
🇷🇺 Tiếng Nga
Скорость интернет-соединения значительно выросла.
🇮🇹 Tiếng Italy
La velocità della connessione Internet è aumentata molto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De snelheid van de internetverbinding is enorm toegenomen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Szybkość połączenia internetowego znacznie wzrosła.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
İnternet bağlantı hızı oldukça arttı.
🇨🇳 Tiếng Trung
互联网连接的速度提高了很多。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
سرعت اتصال به اینترنت بسیار افزایش یافته است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rychlost internetového připojení se hodně zvýšila.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kecepatan koneksi internet meningkat pesat.
🇰🇷 Tiếng Hàn
인터넷 연결 속도가 많이 빨라졌습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
زادت سرعة الاتصال بالإنترنت كثيرًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az internetkapcsolat sebessége sokat nőtt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hastigheten på internetuppkopplingen har ökat mycket.
🇷🇴 Tiếng Romania
Viteza conexiunii la internet a crescut foarte mult.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ταχύτητα της σύνδεσης στο διαδίκτυο έχει αυξηθεί πολύ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hastigheden på internetforbindelsen er steget meget.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Internet-yhteyden nopeus on kasvanut paljon.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מהירות החיבור לאינטרנט עלתה מאוד.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Rýchlosť internetového pripojenia sa výrazne zvýšila.
🇹🇭 Tiếng Thái
ความเร็วของการเชื่อมต่ออินเทอร์เน็ตเพิ่มขึ้นมาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Скоростта на интернет връзката се увеличи много.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Brzina internetske veze se znatno povećala.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hastigheten på internettforbindelsen har økt mye.
🇱🇹 Tiếng Litva
Interneto ryšio greitis labai padidėjo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Брзина интернет везе је знатно порасла.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Hitrost internetne povezave se je zelo povečala.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La velocitat de la connexió a Internet ha augmentat molt.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Interneti-ühenduse kiirus on kõvasti kasvanud.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Interneta savienojuma ātrums ir ievērojami palielinājies.
🇮🇳 Tiếng Hindi
इंटरनेट कनेक्शन की स्पीड काफी बढ़ गई है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
ইন্টারনেট সংযোগের গতি অনেক বেড়েছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang bilis ng koneksyon sa internet ay tumaas nang husto.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kelajuan sambungan internet telah meningkat dengan banyak.
🇵🇰 Tiếng Urdu
انٹرنیٹ کنکشن کی رفتار بہت بڑھ گئی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shpejtësia e lidhjes së internetit është rritur shumë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Celeritas conexionis multum crevit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La rapideco de la interreta konekto multe pliiĝis.
👽 Tiếng Klingon
The internet connection speed increased a lot.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
İnternetə qoşulma sürəti xeyli artıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
A velocidade da conexión a internet aumentou moito.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இணைய இணைப்பின் வேகம் வெகுவாக அதிகரித்துள்ளது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cảm ơn rất nhiều
Bạn rất đẹp
Tôi yêu em rất nhiều.
Bạn rất đặc biệt đối với tôi.
Tôi rất thích bạn.
Tôi rất tự hào về bạn.
Rất vui được gặp bạn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.
Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm.
Rất vui được làm việc với bạn.
Internet của tôi không hoạt động.
Cái này rất đáng giá.
Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp.
Trò chơi bị giật lag rất nhiều.
Kết nối internet đang bị ngắt.
Điều đó thật là xấu hổ.
Cái này rất khác thường.
Cuộc sống rất ngắn ngủi
Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú.
Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó.
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
Ghế sofa rất thoải mái.
Internet hôm nay chậm.
Gió rất mạnh.
Đường phố rất ồn ào.
chanh rất chua.
Kinh nghiệm rất hữu ích.
Những chiếc găng tay này rất ấm áp.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi.
Hẹn gặp lại bạn rất sớm.
Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp.
Tôi rất vui được gặp lại bạn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách.
Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Sáng nay giao thông rất chậm.
Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng.
Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon.
Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này.
Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay.
Giày này đi rất thoải mái.
Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều.
Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt.
Kem vani rất ngon.
Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu.
Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch.
Lê chín rất ngọt và mềm.