🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Trò chơi bị giật lag rất nhiều." in other languages
Trò chơi bị giật lag rất nhiều.
See how to say the phrase Trò chơi bị giật lag rất nhiều. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The game is lagging a lot.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El juego se traba mucho.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Spiel hängt sehr.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ゲームがかなりフリーズします (gēmu ga kanari furīzu shimasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le jeu rame beaucoup.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O jogo está travando muito.
🇷🇺 Tiếng Nga
Игра сильно лагает (Igra sil'no lagayet)
🇮🇹 Tiếng Italy
Il gioco si blocca molto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het spel loopt erg vast.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gra bardzo się zacina.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Oyun çok kasıyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
游戏卡得很厉害 (yóuxì kǎ de hěn lìhài)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
بازی خیلی لگ دارد (bazi kheyli lag darad)
🇻🇳 Tiếng Việt
Trò chơi bị giật lag rất nhiều.
🇨🇿 Tiếng Séc
Hra se hodně seká.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Game-nya lag sekali.
🇰🇷 Tiếng Hàn
게임이 너무 끊겨요 (geimi neomu kkeun-gyeoyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اللعبة تعلق كثيراً (al-lu'bah ta'allaq kathiran)
🇭🇺 Tiếng Hungary
A játék nagyon akad.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Spelet laggar jättemycket.
🇷🇴 Tiếng Romania
Jocul se blochează foarte mult.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το παιχνίδι κολλάει πολύ (To paichnidi kollaei poly)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Spillet lagger meget.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Peli pätkii paljon.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המשחק נתקע המון (hamischak nitka hamon)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Hra sa veľmi seká.
🇹🇭 Tiếng Thái
เกมกระตุกมาก (kem kra-tuk mak)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Играта забива много (Igrata zabiva mnogo)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Igra jako šteka.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Spillet lagger veldig mye.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žaidimas labai stringa.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Игра јако кочи (Igra jako koči)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Igra zelo šteka.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El joc es penja molt.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mäng hangub palju.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Spēle ļoti bremzē.
🇮🇳 Tiếng Hindi
गेम बहुत लैग कर रहा है (game bahut lag kar raha hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
গেমটি খুব ল্যাগ করছে (game-ti khub lag korche)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Masyadong nagla-lag ang laro (Masyadong nagla-lag ang laro)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Permainan ini sangat lag.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کھیل بہت زیادہ رک رہا ہے (khel bohat zyada ruk raha hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Loja po bllokohet shumë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Lusus multum haeret.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ludo tre blokiĝas.
👽 Tiếng Klingon
Qapchu'be' Qu' (Qapchu'be' Qu')
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Oyun çox donur.
🇪🇸 Tiếng Galician
O xogo trávase moito.
🇮🇳 Tiếng Tamil
விளையாட்டு மிகவும் முடங்குகிறது (vilaiyaattu migavum mudangugirathu)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cảm ơn rất nhiều
Bạn rất đẹp
Tôi yêu em rất nhiều.
Bạn rất đặc biệt đối với tôi.
Tôi rất thích bạn.
Tôi rất tự hào về bạn.
Rất vui được gặp bạn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.
Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm.
Rất vui được làm việc với bạn.
Cái này rất đáng giá.
Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp.
Điều đó thật là xấu hổ.
Cái này rất khác thường.
Cuộc sống rất ngắn ngủi
Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú.
Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó.
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
Ghế sofa rất thoải mái.
Gió rất mạnh.
Đội của tôi đã thắng trò chơi.
Đường phố rất ồn ào.
chanh rất chua.
Kinh nghiệm rất hữu ích.
Những chiếc găng tay này rất ấm áp.
Trò chơi rất vui.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi.
Hẹn gặp lại bạn rất sớm.
Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp.
Tôi rất vui được gặp lại bạn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách.
Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Sáng nay giao thông rất chậm.
Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng.
Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon.
Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này.
Giày này đi rất thoải mái.
Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều.
Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều.
Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt.
Kem vani rất ngon.
Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu.
Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch.
Lê chín rất ngọt và mềm.