🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách." in other languages

Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách.

See how to say the phrase Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Thank you very much for the hospitality.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Muchas gracias por la hospitalidad.
🇩🇪 Tiếng Đức
Vielen Dank für die Gastfreundschaft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
おもてなしに心より感謝申し上げます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Merci beaucoup pour l'hospitalité.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Muito obrigado pela hospitalidade.
🇷🇺 Tiếng Nga
Большое спасибо за гостеприимство.
🇮🇹 Tiếng Italy
Grazie mille per l'ospitalità.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hartelijk dank voor de gastvrijheid.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dziękuję bardzo za gościnę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Misafirperverliğiniz için çok teşekkür ederim.
🇨🇳 Tiếng Trung
非常感谢您的盛情款待。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از مهمان نوازی شما بسیار سپاسگزارم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách.
🇨🇿 Tiếng Séc
Děkuji mnohokrát za pohostinnost.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Terima kasih banyak atas keramahtamahannya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
환대에 진심으로 감사드립니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شكرا جزيلا على حسن الضيافة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Köszönöm szépen a vendéglátást.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Tack så mycket för gästfriheten.
🇷🇴 Tiếng Romania
Vă mulțumesc foarte mult pentru ospitalitate.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ευχαριστώ πολύ για τη φιλοξενία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Mange tak for gæstfriheden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kiitos paljon vieraanvaraisuudesta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
תודה רבה על האירוח.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ďakujem veľmi pekne za pohostinnosť.
🇹🇭 Tiếng Thái
ขอบคุณมากสำหรับการต้อนรับ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Благодаря ви много за гостоприемството.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Hvala vam puno na gostoprimstvu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Tusen takk for gjestfriheten.
🇱🇹 Tiếng Litva
Labai ačiū už svetingumą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Хвала вам пуно на гостопримству.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Najlepša hvala za gostoljubje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Moltes gràcies per l'hospitalitat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tänan teid väga külalislahkuse eest.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Liels paldies par viesmīlību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
आतिथ्य सत्कार के लिए बहुत-बहुत धन्यवाद।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আতিথেয়তার জন্য আপনাকে অনেক ধন্যবাদ.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maraming salamat sa mabuting pakikitungo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Terima kasih banyak atas layanan yang diberikan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مہمان نوازی کا بہت شکریہ۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Faleminderit shumë për mikpritjen.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Plurimum tibi pro hospitio gratias ago.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Koran dankon pro la gastamo.
👽 Tiếng Klingon
qa'vIn povmo' qatlho'qu'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qonaqpərvərliyə görə çox sağ olun.
🇪🇸 Tiếng Galician
Moitas grazas pola hospitalidade.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உபசரிப்புக்கு மிக்க நன்றி.

Cụm từ liên quan

Cảm ơn rất nhiều ID: 31 cảm ơn vì đã làm rõ ID: 86 Bạn rất đẹp ID: 111 Tôi yêu em rất nhiều. ID: 127 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. ID: 139 Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm. ID: 142 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Cảm ơn vì bữa ăn. ID: 154 Cái này rất đáng giá. ID: 178 Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp. ID: 192 Trò chơi bị giật lag rất nhiều. ID: 198 Điều đó thật là xấu hổ. ID: 210 Cái này rất khác thường. ID: 214 Cuộc sống rất ngắn ngủi ID: 220 Dù sao thì, cảm ơn ID: 227 Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú. ID: 294 Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó. ID: 304 Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. ID: 331 Uống nhiều nước và nghỉ ngơi. ID: 369 Ghế sofa rất thoải mái. ID: 377 Gió rất mạnh. ID: 405 Đường phố rất ồn ào. ID: 425 chanh rất chua. ID: 430 Kinh nghiệm rất hữu ích. ID: 449 Những chiếc găng tay này rất ấm áp. ID: 467 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi. ID: 525 Hẹn gặp lại bạn rất sớm. ID: 528 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi. ID: 543 Sáng nay giao thông rất chậm. ID: 551 Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng. ID: 561 Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon. ID: 578 Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này. ID: 594 Giày này đi rất thoải mái. ID: 600 Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều. ID: 608 Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều. ID: 634 Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt. ID: 1089 Kem vani rất ngon. ID: 1108 Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu. ID: 1140 Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch. ID: 1156 Lê chín rất ngọt và mềm. ID: 1452