🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon." in other languages

Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon.

See how to say the phrase Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The meat is tender and very well seasoned.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La carne queda tierna y muy bien condimentada.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Fleisch ist zart und sehr gut gewürzt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
お肉は柔らかく、味付けもとても良いです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La viande est tendre et très bien assaisonnée.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A carne está macia e muito bem temperada.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мясо нежное и очень хорошо прожаренное.
🇮🇹 Tiếng Italy
La carne è tenera e molto ben condita.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het vlees is mals en zeer goed gekruid.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mięso jest delikatne i bardzo dobrze doprawione.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Etler yumuşak ve çok iyi baharatlanmış.
🇨🇳 Tiếng Trung
肉很嫩而且调味得很好。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
گوشت لطیف و بسیار خوش طعم است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon.
🇨🇿 Tiếng Séc
Maso je jemné a velmi dobře kořeněné.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dagingnya empuk dan dibumbui dengan sangat baik.
🇰🇷 Tiếng Hàn
고기가 부드럽고 양념이 아주 잘 배어있습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اللحم طري ومتبل جيدًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A hús puha és nagyon jól fűszerezett.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Köttet är mört och mycket välkryddat.
🇷🇴 Tiếng Romania
Carnea este fragedă și foarte bine condimentată.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το κρέας είναι τρυφερό και πολύ καλά καρυκευμένο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kødet er mørt og meget godt krydret.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Liha on mureaa ja hyvin maustettua.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הבשר רך ומתובל היטב.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Mäso je jemné a veľmi dobre ochutené.
🇹🇭 Tiếng Thái
เนื้อนุ่มและปรุงรสดีมาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Месото е крехко и много добре овкусено.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Meso je mekano i jako dobro začinjeno.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kjøttet er mørt og veldig godt krydret.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mėsa minkšta ir labai gerai pagardinta.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Месо је мекано и веома добро зачињено.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
The meat is tender and very well seasoned.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La carn és tendra i molt ben condimentada.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Liha on pehme ja väga hästi maitsestatud.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Gaļa ir maiga un ļoti labi garšota.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मांस कोमल और बहुत अच्छी तरह से पकाया हुआ है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মাংস কোমল এবং খুব ভাল পাকা।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang karne ay malambot at napakahusay na tinimplahan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dagingnya lembut dan sangat berperisa.
🇵🇰 Tiếng Urdu
گوشت نرم اور بہت اچھی طرح سے پکا ہوا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mishi është i butë dhe i kalitur shumë mirë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Cibus tener est et optime conditus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La viando estas mola kaj tre bone spicita.
👽 Tiếng Klingon
The meat is tender and very well seasoned.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ət yumşaq və çox yaxşı ədviyyatlıdır.
🇪🇸 Tiếng Galician
A carne é tenra e moi ben condimentada.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இறைச்சி மென்மையானது மற்றும் மிகவும் சுவையானது.

Cụm từ liên quan

Cảm ơn rất nhiều ID: 31 Món ăn này có thịt không? ID: 105 Bạn rất đẹp ID: 111 Tôi yêu em rất nhiều. ID: 127 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. ID: 139 Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm. ID: 142 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Cái này rất đáng giá. ID: 178 Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp. ID: 192 Trò chơi bị giật lag rất nhiều. ID: 198 Điều đó thật là xấu hổ. ID: 210 Cái này rất khác thường. ID: 214 Cuộc sống rất ngắn ngủi ID: 220 Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú. ID: 294 Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó. ID: 304 Uống nhiều nước và nghỉ ngơi. ID: 369 Ghế sofa rất thoải mái. ID: 377 Gió rất mạnh. ID: 405 Đường phố rất ồn ào. ID: 425 chanh rất chua. ID: 430 Kinh nghiệm rất hữu ích. ID: 449 Những chiếc găng tay này rất ấm áp. ID: 467 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi. ID: 525 Hẹn gặp lại bạn rất sớm. ID: 528 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách. ID: 540 Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi. ID: 543 Sáng nay giao thông rất chậm. ID: 551 Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng. ID: 561 Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này. ID: 594 Giày này đi rất thoải mái. ID: 600 Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều. ID: 608 Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều. ID: 634 Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt. ID: 1089 Kem vani rất ngon. ID: 1108 Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu. ID: 1140 Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch. ID: 1156 Lê chín rất ngọt và mềm. ID: 1452