🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều." in other languages

Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều.

See how to say the phrase Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Working in a team brings much better results.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Trabajar en equipo trae resultados mucho mejores.
🇩🇪 Tiếng Đức
Im Team zu arbeiten bringt viel bessere Ergebnisse.
🇯🇵 Tiếng Nhật
チームとして働くことで、より良い結果が得られます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Travailler en équipe apporte de bien meilleurs résultats.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Trabalhar em equipe traz resultados muito melhores.
🇷🇺 Tiếng Nga
Работа в команде приносит гораздо лучшие результаты.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lavorare in squadra porta risultati molto migliori.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Werken als team levert veel betere resultaten op.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Praca zespołowa przynosi dużo lepsze efekty.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Takım olarak çalışmak çok daha iyi sonuçlar getirir.
🇨🇳 Tiếng Trung
团队合作会带来更好的结果。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کار تیمی نتایج بسیار بهتری به همراه دارد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều.
🇨🇿 Tiếng Séc
Týmová práce přináší mnohem lepší výsledky.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bekerja sebagai tim membawa hasil yang jauh lebih baik.
🇰🇷 Tiếng Hàn
팀으로 일하면 훨씬 더 나은 결과를 얻을 수 있습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
العمل كفريق يجلب نتائج أفضل بكثير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A csapatmunka sokkal jobb eredményeket hoz.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Att arbeta som ett team ger mycket bättre resultat.
🇷🇴 Tiếng Romania
Lucrul în echipă aduce rezultate mult mai bune.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ομαδική εργασία φέρνει πολύ καλύτερα αποτελέσματα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
At arbejde som et team giver meget bedre resultater.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ryhmätyöskentely tuo paljon parempia tuloksia.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
עבודה כצוות מביאה לתוצאות הרבה יותר טובות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Tímová práca prináša oveľa lepšie výsledky.
🇹🇭 Tiếng Thái
การทำงานเป็นทีมจะนำมาซึ่งผลลัพธ์ที่ดีกว่ามาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Работата в екип носи много по-добри резултати.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Rad u timu donosi puno bolje rezultate.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Å jobbe som et team gir mye bedre resultater.
🇱🇹 Tiếng Litva
Darbas komandoje duoda daug geresnių rezultatų.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Тимски рад доноси много боље резултате.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Timsko delo prinaša veliko boljše rezultate.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Treballar en equip dóna resultats molt millors.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meeskonnana töötamine toob palju paremaid tulemusi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Darbs komandā sniedz daudz labākus rezultātus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
एक टीम के रूप में काम करने से बेहतर परिणाम मिलते हैं।
🇧🇩 Tiếng Bangla
দল হিসেবে কাজ করলে অনেক ভালো ফলাফল পাওয়া যায়।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang pagtatrabaho bilang isang pangkat ay nagdudulot ng mas mahusay na mga resulta.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bekerja sebagai satu pasukan membawa hasil yang lebih baik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ایک ٹیم کے طور پر کام کرنا بہت بہتر نتائج لاتا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Puna si ekip sjell rezultate shumë më të mira.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Laborans ut dolor multo meliores fructus adfert.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Labori kiel teamo alportas multe pli bonajn rezultojn.
👽 Tiếng Klingon
Working in a team brings much better results.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komanda şəklində işləmək daha yaxşı nəticələr verir.
🇪🇸 Tiếng Galician
Traballar en equipo trae resultados moito mellores.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஒரு குழுவாக வேலை செய்வது சிறந்த முடிவுகளைத் தருகிறது.

Cụm từ liên quan

Cảm ơn rất nhiều ID: 31 Bạn rất đẹp ID: 111 Tôi yêu em rất nhiều. ID: 127 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. ID: 139 Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm. ID: 142 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Cái này rất đáng giá. ID: 178 Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp. ID: 192 Trò chơi bị giật lag rất nhiều. ID: 198 Điều đó thật là xấu hổ. ID: 210 Cái này rất khác thường. ID: 214 Cuộc sống rất ngắn ngủi ID: 220 Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú. ID: 294 Anh ấy sử dụng điện thoại để làm việc, máy tính để lập trình và tivi để nghỉ ngơi. ID: 295 Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó. ID: 304 Uống nhiều nước và nghỉ ngơi. ID: 369 Ghế sofa rất thoải mái. ID: 377 Gió rất mạnh. ID: 405 Đường phố rất ồn ào. ID: 425 chanh rất chua. ID: 430 Kinh nghiệm rất hữu ích. ID: 449 Những chiếc găng tay này rất ấm áp. ID: 467 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi. ID: 525 Hẹn gặp lại bạn rất sớm. ID: 528 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách. ID: 540 Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi. ID: 543 Sáng nay giao thông rất chậm. ID: 551 Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng. ID: 561 Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon. ID: 578 Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này. ID: 594 Giày này đi rất thoải mái. ID: 600 Nhân viên mới bắt đầu làm việc vào tuần tới. ID: 613 Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều. ID: 634 Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt. ID: 1089 Kem vani rất ngon. ID: 1108 Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu. ID: 1140 Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch. ID: 1156 Lê chín rất ngọt và mềm. ID: 1452 Anh ấy đã điều chỉnh độ cao của chiếc ghế văn phòng để làm việc tốt hơn. ID: 2436