🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng." in other languages
Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng.
See how to say the phrase Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Customs at the airport was very fast.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La aduana en el aeropuerto fue muy rápida.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Zoll am Flughafen ging sehr schnell.
🇯🇵 Tiếng Nhật
空港の税関はとても早かったです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Les douanes à l'aéroport ont été très rapides.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A alfândega no aeroporto foi muito rápida.
🇷🇺 Tiếng Nga
Таможня в аэропорту прошла очень быстро.
🇮🇹 Tiếng Italy
La dogana all'aeroporto è stata molto rapida.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De douane op de luchthaven was erg snel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Odprawa celna na lotnisku przebiegła bardzo szybko.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Havaalanındaki gümrük işlemleri çok hızlıydı.
🇨🇳 Tiếng Trung
机场海关很快。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
گمرک در فرودگاه بسیار سریع بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Celnice na letišti byla velmi rychlá.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bea cukai di bandara sangat cepat.
🇰🇷 Tiếng Hàn
공항 통관은 매우 빨랐습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كانت الجمارك في المطار سريعة جدًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nagyon gyors volt a vám a repülőtéren.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Tullen på flygplatsen var mycket snabb.
🇷🇴 Tiếng Romania
Vama la aeroport a fost foarte rapidă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το τελωνείο στο αεροδρόμιο ήταν πολύ γρήγορο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Told i lufthavnen var meget hurtig.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tulli lentokentällä oli erittäin nopeaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המכס בשדה התעופה היה מהיר מאוד.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Colnica na letisku bola veľmi rýchla.
🇹🇭 Tiếng Thái
ศุลกากรที่สนามบินก็รวดเร็วมาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Митницата на летището беше много бърза.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Carina u zračnoj luci bila je vrlo brza.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Tollvesenet på flyplassen var veldig raskt.
🇱🇹 Tiếng Litva
Muitinė oro uoste buvo labai greita.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Царина на аеродрому је била веома брза.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Customs at the airport was very quick.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Les duanes a l'aeroport van ser molt ràpides.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Lennujaama toll oli väga kiire.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Muita lidostā bija ļoti ātra.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हवाई अड्डे पर सीमा शुल्क बहुत तेज़ था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
বিমানবন্দরে কাস্টমস খুব দ্রুত ছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Napakabilis ng customs sa airport.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kastam di lapangan terbang sangat cepat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہوائی اڈے پر کسٹم نے بہت جلدی کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Doganat në aeroport ishin shumë të shpejta.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Morbi posuere in elit sit amet tincidunt.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Dogano en la flughaveno estis tre rapida.
👽 Tiếng Klingon
Customs at the airport was very fast.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hava limanında gömrük çox sürətli idi.
🇪🇸 Tiếng Galician
A aduana no aeroporto foi moi rápida.
🇮🇳 Tiếng Tamil
விமான நிலையத்தில் சுங்கம் மிக வேகமாக இருந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cảm ơn rất nhiều
Bạn rất đẹp
Tôi yêu em rất nhiều.
Bạn rất đặc biệt đối với tôi.
Tôi rất thích bạn.
Tôi rất tự hào về bạn.
Rất vui được gặp bạn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.
Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm.
Rất vui được làm việc với bạn.
Cái này rất đáng giá.
Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp.
Trò chơi bị giật lag rất nhiều.
Điều đó thật là xấu hổ.
Cái này rất khác thường.
Cuộc sống rất ngắn ngủi
Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú.
Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó.
Sân bay có xa đây không?
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
Ghế sofa rất thoải mái.
Gió rất mạnh.
Đường phố rất ồn ào.
chanh rất chua.
Kinh nghiệm rất hữu ích.
Những chiếc găng tay này rất ấm áp.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi.
Hẹn gặp lại bạn rất sớm.
Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp.
Tôi rất vui được gặp lại bạn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách.
Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Từ đây đến sân bay mất bao lâu?
Sáng nay giao thông rất chậm.
Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon.
Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này.
Giày này đi rất thoải mái.
Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều.
Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều.
Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt.
Kem vani rất ngon.
Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu.
Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch.
Lê chín rất ngọt và mềm.