🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Từ đây đến sân bay mất bao lâu?" in other languages
Từ đây đến sân bay mất bao lâu?
See how to say the phrase Từ đây đến sân bay mất bao lâu? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
How long does it take from here to the airport?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Cuánto tiempo se tarda desde aquí hasta el aeropuerto?
🇩🇪 Tiếng Đức
Wie lange dauert es von hier bis zum Flughafen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
ここから空港までどのくらいかかりますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Combien de temps faut-il pour aller d'ici à l'aéroport ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Quanto tempo leva daqui até o aeroporto?
🇷🇺 Tiếng Nga
Сколько времени занимает отсюда до аэропорта?
🇮🇹 Tiếng Italy
Quanto tempo ci vuole da qui all'aeroporto?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hoe lang duurt het van hier naar het vliegveld?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ile czasu zajmuje stąd dotarcie na lotnisko?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Buradan havaalanına gitmek ne kadar sürer?
🇨🇳 Tiếng Trung
从这里到机场需要多长时间?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از اینجا تا فرودگاه چقدر طول می کشد؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Từ đây đến sân bay mất bao lâu?
🇨🇿 Tiếng Séc
Jak dlouho to trvá odtud na letiště?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Berapa lama waktu yang dibutuhkan dari sini ke bandara?
🇰🇷 Tiếng Hàn
여기서 공항까지 얼마나 걸리나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كم من الوقت يستغرق من هنا إلى المطار؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Mennyi ideig tart innen a reptérig?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hur lång tid tar det härifrån till flygplatsen?
🇷🇴 Tiếng Romania
Cât durează de aici până la aeroport?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πόσος χρόνος χρειάζεται από εδώ μέχρι το αεροδρόμιο;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hvor lang tid tager det herfra til lufthavnen?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kauanko täältä kestää lentokentälle?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
כמה זמן לוקח מכאן לשדה התעופה?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ako dlho to trvá odtiaľto na letisko?
🇹🇭 Tiếng Thái
จากที่นี่ไปสนามบินใช้เวลานานแค่ไหน?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Колко време отнема от тук до летището?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Koliko dugo treba odavde do zračne luke?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hvor lang tid tar det herfra til flyplassen?
🇱🇹 Tiếng Litva
Kiek laiko trunka nuo čia iki oro uosto?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Колико је потребно одавде до аеродрома?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
How long does it take from here to the airport?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Quant de temps triga des d'aquí a l'aeroport?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kui kaua siit lennujaama kulub?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Cik ilgs laiks nepieciešams no šejienes līdz lidostai?
🇮🇳 Tiếng Hindi
यहाँ से हवाई अड्डे तक कितना समय लगता है?
🇧🇩 Tiếng Bangla
এখান থেকে বিমানবন্দরে যেতে কতক্ষণ লাগে?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Gaano katagal ang aabutin mula dito hanggang sa paliparan?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Berapa lama masa yang diambil dari sini ke lapangan terbang?
🇵🇰 Tiếng Urdu
یہاں سے ہوائی اڈے تک کتنا وقت لگتا ہے؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Sa kohë duhet nga këtu në aeroport?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Quamdiu hinc ad aeroportus accipit?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Kiom da tempo daŭras de ĉi tie ĝis la flughaveno?
👽 Tiếng Klingon
vengHom Sumqu' chuq yIjuv!
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Buradan hava limanına nə qədər vaxt lazımdır?
🇪🇸 Tiếng Galician
Canto tempo leva dende aquí ata o aeroporto?
🇮🇳 Tiếng Tamil
இங்கிருந்து விமான நிலையத்திற்கு எவ்வளவு நேரம் ஆகும்?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Thật là lãng phí thời gian
Sân bay có xa đây không?
Niềm tin cần có thời gian để phát triển.
Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng.
Chuyến bay bị trì hoãn hai tiếng do thời tiết xấu.
Vận động viên chạy marathon trong thời gian kỷ lục.
Chuyên gia khuyến nghị tác động của khí hậu đối với nông nghiệp khu vực.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Khách hàng yêu cầu tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi lên lịch trình tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Chính phủ đã phê duyệt tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Chuyên gia dinh dưỡng đề xuất tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Luật sư giải thích tác động của khí hậu đối với nông nghiệp khu vực.
Họ tổ chức các tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Cô trình bày những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Ông hiểu rõ tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi đã tìm hiểu tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Kỹ sư đã rút ra những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Sinh viên đã nghiên cứu tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi thấy tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Cô chụp ảnh tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Ông đã khắc phục những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Bác sĩ quy định tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Giáo viên dạy về tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong vùng.
Họ đã gieo rắc những tác động của khí hậu lên nông nghiệp trong khu vực.
Tôi đã nhận được những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Nhà báo đã phỏng vấn tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Kỹ thuật viên đã thử nghiệm tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi xem xét tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Cô ghi nhớ những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong vùng.
Nó làm sạch tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Họ khôi phục tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Người lái xe thảo luận về tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những tác động của khí hậu đến nền nông nghiệp khu vực.
Chúng tôi tôn vinh tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.