🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chính phủ đã phê duyệt tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực." in other languages
Chính phủ đã phê duyệt tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
See how to say the phrase Chính phủ đã phê duyệt tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The government approved climate impacts on regional agriculture.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El gobierno aprobó los impactos del clima en la agricultura regional.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Regierung genehmigte die Auswirkungen des Klimas auf die regionale Landwirtschaft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
政府は地域の農業に対する気候の影響を承認した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le gouvernement a approuvé les impacts du climat sur l'agriculture régionale.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O governo aprovou os impactos do clima na agricultura regional.
🇷🇺 Tiếng Nga
Правительство одобрило влияние климата на региональное сельское хозяйство.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il governo ha approvato gli impatti del clima sull’agricoltura regionale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De regering heeft de gevolgen van het klimaat voor de regionale landbouw goedgekeurd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rząd zatwierdził wpływ klimatu na regionalne rolnictwo.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hükümet iklimin bölgesel tarım üzerindeki etkilerini onayladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
政府认可了气候对地区农业的影响。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دولت اثرات آب و هوا بر کشاورزی منطقه را تایید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chính phủ đã phê duyệt tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
🇨🇿 Tiếng Séc
Vláda schválila dopady klimatu na regionální zemědělství.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pemerintah menyetujui dampak iklim terhadap pertanian regional.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정부는 기후가 지역 농업에 미치는 영향을 승인했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وافقت الحكومة على تأثيرات المناخ على الزراعة الإقليمية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kormány jóváhagyta az éghajlat regionális mezőgazdaságra gyakorolt hatásait.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Regeringen godkände klimatets effekter på det regionala jordbruket.
🇷🇴 Tiếng Romania
Guvernul a aprobat impactul climei asupra agriculturii regionale.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η κυβέρνηση ενέκρινε τις επιπτώσεις του κλίματος στην περιφερειακή γεωργία.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Regeringen godkendte klimaets indvirkning på regionalt landbrug.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hallitus hyväksyi ilmaston vaikutukset alueelliseen maatalouteen.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הממשלה אישרה את השפעות האקלים על החקלאות האזורית.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Vláda schválila vplyvy klímy na regionálne poľnohospodárstvo.
🇹🇭 Tiếng Thái
รัฐบาลอนุมัติผลกระทบของสภาพภูมิอากาศต่อการเกษตรในภูมิภาค
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Правителството одобри въздействието на климата върху регионалното земеделие.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vlada je odobrila utjecaje klime na regionalnu poljoprivredu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Regjeringen godkjente virkningene av klima på regionalt landbruk.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vyriausybė pritarė klimato poveikiui regiono žemės ūkiui.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Влада је одобрила утицај климе на регионалну пољопривреду.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vlada je potrdila vplive podnebja na regionalno kmetijstvo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El govern va aprovar els impactes del clima en l'agricultura regional.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Valitsus kiitis heaks kliima mõju piirkondlikule põllumajandusele.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Valdība apstiprināja klimata ietekmi uz reģionālo lauksaimniecību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सरकार ने क्षेत्रीय कृषि पर जलवायु के प्रभावों को मंजूरी दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সরকার আঞ্চলিক কৃষিতে জলবায়ুর প্রভাব অনুমোদন করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inaprubahan ng gobyerno ang mga epekto ng klima sa rehiyonal na agrikultura.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kerajaan meluluskan kesan iklim terhadap pertanian serantau.
🇵🇰 Tiếng Urdu
حکومت نے علاقائی زراعت پر آب و ہوا کے اثرات کی منظوری دے دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Qeveria miratoi ndikimet e klimës në bujqësinë rajonale.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Regimen approbavit impulsus climatis in agricultura regionali.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La registaro aprobis la efikojn de klimato sur regiona agrikulturo.
👽 Tiếng Klingon
The government approved climate impacts on regional agriculture.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Hökumət iqlimin regional kənd təsərrüfatına təsirlərini təsdiqlədi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O goberno aprobou os impactos do clima na agricultura rexional.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பிராந்திய விவசாயத்தில் காலநிலையின் தாக்கங்களை அரசாங்கம் அங்கீகரித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Thật là lãng phí thời gian
Niềm tin cần có thời gian để phát triển.
Từ đây đến sân bay mất bao lâu?
Chuyến bay bị trì hoãn hai tiếng do thời tiết xấu.
Vận động viên chạy marathon trong thời gian kỷ lục.
Chuyên gia khuyến nghị tác động của khí hậu đối với nông nghiệp khu vực.
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Khách hàng yêu cầu tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi lên lịch trình tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Chuyên gia dinh dưỡng đề xuất tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Luật sư giải thích tác động của khí hậu đối với nông nghiệp khu vực.
Họ tổ chức các tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Cô trình bày những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Ông hiểu rõ tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi đã tìm hiểu tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Kỹ sư đã rút ra những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Sinh viên đã nghiên cứu tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi thấy tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Cô chụp ảnh tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Ông đã khắc phục những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Bác sĩ quy định tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Giáo viên dạy về tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong vùng.
Họ đã gieo rắc những tác động của khí hậu lên nông nghiệp trong khu vực.
Tôi đã nhận được những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Kiến trúc sư đã lên kế hoạch tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Nhà báo đã phỏng vấn tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Kỹ thuật viên đã thử nghiệm tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Chúng tôi xem xét tác động của khí hậu đến nông nghiệp trong khu vực.
Cô ghi nhớ những tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong vùng.
Nó làm sạch tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Họ khôi phục tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Người lái xe thảo luận về tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại những tác động của khí hậu đến nền nông nghiệp khu vực.
Chúng tôi tôn vinh tác động của khí hậu đối với nông nghiệp trong khu vực.