🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi." in other languages
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi.
See how to say the phrase Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Thank you very much for coming to visit us.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Muchas gracias por venir a visitarnos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Vielen Dank
dass Sie uns besucht haben.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ご来店誠にありがとうございます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Merci beaucoup d'être venu nous rendre visite.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Muito obrigado por vir nos visitar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Большое спасибо
что пришли к нам в гости.
🇮🇹 Tiếng Italy
Grazie mille per essere venuto a trovarci.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hartelijk dank dat u ons bent komen bezoeken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dziękujemy bardzo za przybycie do nas.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bizi ziyarete geldiğiniz için çok teşekkür ederiz.
🇨🇳 Tiếng Trung
非常感谢您前来拜访我们。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از اینکه به ما سر زدید بسیار سپاسگزاریم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Děkujeme
že jste nás navštívili.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Terima kasih banyak telah datang mengunjungi kami.
🇰🇷 Tiếng Hàn
저희를 방문해 주셔서 진심으로 감사드립니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شكرا جزيلا لكم على حضوركم لزيارتنا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nagyon köszönjük
hogy eljött hozzánk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Tack så mycket för att du kom och hälsade på oss.
🇷🇴 Tiếng Romania
Vă mulțumim foarte mult că ați venit să ne vizitați.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Σας ευχαριστούμε πολύ που ήρθατε να μας επισκεφτείτε.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Mange tak fordi du kom og besøgte os.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kiitos
että tulit käymään meillä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
תודה רבה שבאת לבקר אותנו.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ďakujeme
že ste nás navštívili.
🇹🇭 Tiếng Thái
ขอบคุณมากที่มาเยี่ยมชมเรา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Благодаря ви много
че дойдохте да ни посетите.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Hvala vam što ste nas posjetili.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Tusen takk for at du kom på besøk til oss.
🇱🇹 Tiếng Litva
Labai ačiū
kad užsukote pas mus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Хвала вам пуно што сте дошли да нас посетите.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Najlepša hvala
da ste nas obiskali.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Moltes gràcies per venir a visitar-nos.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Täname teid väga
et tulite meile külla.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Liels paldies
ka atnācāt pie mums ciemos.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमसे मिलने आने के लिए आपका बहुत-बहुत धन्यवाद।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাদের সাথে দেখা করতে আসার জন্য আপনাকে অনেক ধন্যবাদ।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maraming salamat sa pagbisita sa amin.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Terima kasih banyak kerana datang melawat kami.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم سے ملنے آنے کے لیے آپ کا بہت بہت شکریہ۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Faleminderit shumë që erdhët të na vizitoni.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Lorem ipsum quia venio nobis.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Koran dankon pro veni viziti nin.
👽 Tiếng Klingon
noblIjmo' qatlho'qu'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bizi ziyarətə gəldiyiniz üçün çox sağ olun.
🇪🇸 Tiếng Galician
Moitas grazas por vir visitarnos.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எங்களைப் பார்க்க வந்ததற்கு மிக்க நன்றி.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi." yet.