🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt." in other languages

Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt.

See how to say the phrase Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The dance show was widely applauded.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El espectáculo de danza fue muy aplaudido.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Tanzvorführung wurde mit großem Applaus bedacht.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ダンスパフォーマンスには大きな拍手が送られました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le spectacle de danse a été grandement applaudi.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O espetáculo de dança foi muito aplaudido.
🇷🇺 Tiếng Nga
Танцевальное представление вызвало бурные аплодисменты.
🇮🇹 Tiếng Italy
Lo spettacolo di danza è stato molto applaudito.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dansvoorstelling werd hartelijk toegejuicht.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Występ taneczny został nagrodzony gromkimi brawami.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Dans gösterisi büyük beğeni topladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
舞蹈表演赢得了阵阵掌声。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
اجرای رقص بسیار مورد تشویق قرار گرفت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt.
🇨🇿 Tiếng Séc
Taneční vystoupení sklidilo velký potlesk.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pertunjukan tarinya mendapat tepuk tangan meriah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
댄스 퍼포먼스는 큰 박수를 받았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
وقد لاقى أداء الرقص استحسانا كبيرا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A táncelőadást nagy taps fogadta.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Dansföreställningen applåderades stort.
🇷🇴 Tiếng Romania
Spectacolul de dans a fost foarte aplaudat.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η χορευτική παράσταση καταχειροκροτήθηκε πολύ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Danseforestillingen fik stor ros.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tanssiesitys sai suuret suosionosoitukset.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
מופע הריקוד זכה לתשואות רבות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Tanečné vystúpenie zožalo veľký potlesk.
🇹🇭 Tiếng Thái
การแสดงเต้นรำได้รับเสียงชื่นชมอย่างมาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Танцовото изпълнение беше бурно аплодирано.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Plesna izvedba dobila je veliki pljesak.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Danseforestillingen ble applaudert stort.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šokio pasirodymas sulaukė didžiulių ovacijų.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Плесна представа је добила велики аплауз.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Plesni nastop je požel velik aplavz.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'actuació de ball va ser molt aplaudida.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tantsuetendus pälvis suure aplausi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Deju priekšnesums tika atzinīgi novērtēts.
🇮🇳 Tiếng Hindi
नृत्य प्रस्तुति को खूब सराहना मिली।
🇧🇩 Tiếng Bangla
নৃত্য পরিবেশনা ব্যাপকভাবে প্রশংসিত হয়.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Labis na pinalakpakan ang pagtatanghal ng sayaw.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Persembahan tarian itu mendapat tepukan gemuruh.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ڈانس پرفارمنس کو خوب سراہا گیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Performanca e kërcimit u duartrokit shumë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ludio spectaculo magno applausus est.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La dancprezento estis ege aplaŭdita.
👽 Tiếng Klingon
The dance show was widely applauded.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Rəqs nümayişi böyük alqışlarla qarşılanıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
A actuación de baile foi moi aplaudida.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நடன நிகழ்ச்சி பெரிதும் பாராட்டப்பட்டது.

Cụm từ liên quan

Cảm ơn rất nhiều ID: 31 Bạn rất đẹp ID: 111 Tôi yêu em rất nhiều. ID: 127 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. ID: 139 Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm. ID: 142 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Cái này rất đáng giá. ID: 178 Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp. ID: 192 Trò chơi bị giật lag rất nhiều. ID: 198 Điều đó thật là xấu hổ. ID: 210 Cái này rất khác thường. ID: 214 Cuộc sống rất ngắn ngủi ID: 220 Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú. ID: 294 Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó. ID: 304 Uống nhiều nước và nghỉ ngơi. ID: 369 Ghế sofa rất thoải mái. ID: 377 Gió rất mạnh. ID: 405 Đường phố rất ồn ào. ID: 425 chanh rất chua. ID: 430 Kinh nghiệm rất hữu ích. ID: 449 Những chiếc găng tay này rất ấm áp. ID: 467 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi. ID: 525 Hẹn gặp lại bạn rất sớm. ID: 528 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách. ID: 540 Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi. ID: 543 Sáng nay giao thông rất chậm. ID: 551 Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng. ID: 561 Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon. ID: 578 Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này. ID: 594 Giày này đi rất thoải mái. ID: 600 Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều. ID: 608 Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều. ID: 634 Kem vani rất ngon. ID: 1108 Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu. ID: 1140 Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch. ID: 1156 Đèn pha của ô tô chiếu sáng sàn nhảy. ID: 1222 Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn múa dân gian. ID: 1251 Lê chín rất ngọt và mềm. ID: 1452