🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ." in other languages
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.
See how to say the phrase Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Thank you very much for your help.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Muchas gracias por tu ayuda.
🇩🇪 Tiếng Đức
Vielen Dank für deine Hilfe.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ご協力ありがとうございます (gokyōryoku arigatō gozaimasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Merci beaucoup pour ton aide.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Muito obrigado pela sua ajuda.
🇷🇺 Tiếng Nga
Большое спасибо за помощь (Bol'shoye spasibo za pomoshch')
🇮🇹 Tiếng Italy
Grazie mille per il tuo aiuto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Heel erg bedankt voor je hulp.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Bardzo dziękuję za pomoc.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yardımın için çok teşekkür ederim.
🇨🇳 Tiếng Trung
非常感谢你的帮助 (fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
خیلی ممنون برای کمک شما (kheyli mamnoon baraye komak-e shoma)
🇻🇳 Tiếng Việt
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Moc děkuji za pomoc.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Terima kasih banyak atas bantuanmu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
도와주셔서 정말 감사합니다 (dowajusyeoseo jeongmal gamsahamnida)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
شكراً جزيلاً على مساعدتك (shukran jazilan 'ala musa'adatika)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Nagyon köszönöm a segítségedet.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Tack så mycket för din hjälp.
🇷🇴 Tiếng Romania
Mulțumesc foarte mult pentru ajutor.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Σε ευχαριστώ πολύ για τη βοήθειά σου (Se efcharistó polý gia ti voítheiá sou)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Tusind tak for din hjælp.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Paljon kiitoksia avustasi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
תודה רבה על העזרה שלך (todah rabah al ha-ezrah shelcha)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Veľmi pekne ti ďakujem za pomoc.
🇹🇭 Tiếng Thái
ขอบคุณมากสำหรับความช่วยเหลือของคุณ (khopkhun mak samrap khwam chuai luea khong khun)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Благодаря ти много за помощта (Blagodarya ti mnogo za pomoshtta)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Puno ti hvala na pomoći.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Tusen takk for hjelpen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Labai ačiū už pagalbą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Хвала ти пуно на помоћи (Hvala ti puno na pomoći)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Najlepša hvala za pomoč.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Moltes gràcies per la teva ajuda.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Suur tänu abi eest.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Liels paldies par tavu palīdzību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
आपकी मदद के लिए बहुत-बहुत धन्यवाद (aapakee madad ke lie bahut-bahut dhanyavaad)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আপনার সাহায্যের জন্য আপনাকে অনেক ধন্যবাদ (apnar sahajyer jonno apnake onek dhonyobad)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maraming salamat sa tulong mo (maraming salamat sa tulong mo)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Terima kasih banyak atas bantuan anda.
🇵🇰 Tiếng Urdu
آپ کی مدد کے لیے بہت بہت شکریہ (aap ki madad ke liye bohat bohat shukriya)
🇦🇱 Tiếng Albania
Faleminderit shumë për ndihmën tuaj.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Gratias tibi ago maximas pro auxilio tuo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Koran dankon pro via helpo.
👽 Tiếng Klingon
QaH lIjvaD qatlho'qu'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Köməyiniz üçün çox sağ olun.
🇪🇸 Tiếng Galician
Moitas grazas pola túa axuda.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உங்கள் உதவிக்கு மிக்க நன்றி (uṅkaḷ utavikku mikka naṉṟi)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cảm ơn rất nhiều
cảm ơn vì đã làm rõ
Bạn rất đẹp
Tôi yêu em rất nhiều.
Bạn rất đặc biệt đối với tôi.
Tôi rất thích bạn.
Tôi rất tự hào về bạn.
Rất vui được gặp bạn.
Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm.
Rất vui được làm việc với bạn.
Cảm ơn vì bữa ăn.
Cái này rất đáng giá.
Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp.
Trò chơi bị giật lag rất nhiều.
Điều đó thật là xấu hổ.
Cái này rất khác thường.
Cuộc sống rất ngắn ngủi
Dù sao thì, cảm ơn
Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú.
Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
Ghế sofa rất thoải mái.
Gió rất mạnh.
Đường phố rất ồn ào.
chanh rất chua.
Kinh nghiệm rất hữu ích.
Những chiếc găng tay này rất ấm áp.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi.
Hẹn gặp lại bạn rất sớm.
Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp.
Tôi rất vui được gặp lại bạn.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách.
Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Sáng nay giao thông rất chậm.
Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng.
Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon.
Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này.
Giày này đi rất thoải mái.
Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều.
Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều.
Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt.
Kem vani rất ngon.
Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu.
Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch.
Lê chín rất ngọt và mềm.