🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Những chiếc găng tay này rất ấm áp." in other languages

Những chiếc găng tay này rất ấm áp.

See how to say the phrase Những chiếc găng tay này rất ấm áp. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
These gloves are very warm.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Estos guantes son muy cálidos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Diese Handschuhe sind sehr warm.
🇯🇵 Tiếng Nhật
この手袋はとても暖かいです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ces gants sont très chauds.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Estas luvas são muito quentes.
🇷🇺 Tiếng Nga
Эти перчатки очень теплые.
🇮🇹 Tiếng Italy
Questi guanti sono molto caldi.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Deze handschoenen zijn erg warm.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Te rękawiczki są bardzo ciepłe.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu eldivenler çok sıcak.
🇨🇳 Tiếng Trung
这些手套非常保暖。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
این دستکش ها بسیار گرم هستند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Những chiếc găng tay này rất ấm áp.
🇨🇿 Tiếng Séc
Tyto rukavice jsou velmi teplé.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Sarung tangan ini sangat hangat.
🇰🇷 Tiếng Hàn
이 장갑은 매우 따뜻합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هذه القفازات دافئة جدًا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ezek a kesztyűk nagyon melegek.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Dessa handskar är väldigt varma.
🇷🇴 Tiếng Romania
Aceste mănuși sunt foarte calde.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αυτά τα γάντια είναι πολύ ζεστά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Disse handsker er meget varme.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Nämä käsineet ovat erittäin lämpimät.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הכפפות האלה חמות מאוד.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Tieto rukavice sú veľmi teplé.
🇹🇭 Tiếng Thái
ถุงมือเหล่านี้อบอุ่นมาก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тези ръкавици са много топли.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ove rukavice su vrlo tople.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Disse hanskene er veldig varme.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šios pirštinės labai šiltos.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ове рукавице су веома топле.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Te rokavice so zelo tople.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Aquests guants són molt càlids.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Need kindad on väga soojad.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Šie cimdi ir ļoti silti.
🇮🇳 Tiếng Hindi
ये दस्ताने बहुत गर्म होते हैं.
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই গ্লাভস খুব উষ্ণ হয়.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang mga guwantes na ito ay napakainit.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sarung tangan ini sangat hangat.
🇵🇰 Tiếng Urdu
یہ دستانے بہت گرم ہیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Këto doreza janë shumë të ngrohta.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hi caestus valde calent.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉi tiuj gantoj estas tre varmaj.
👽 Tiếng Klingon
bIyoHqu'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu əlcəklər çox istidir.
🇪🇸 Tiếng Galician
Estas luvas son moi quentes.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த கையுறைகள் மிகவும் சூடாக இருக்கும்.

Cụm từ liên quan

Cảm ơn rất nhiều ID: 31 Bạn rất đẹp ID: 111 Tôi yêu em rất nhiều. ID: 127 Bạn rất đặc biệt đối với tôi. ID: 130 Tôi rất thích bạn. ID: 131 Tôi rất tự hào về bạn. ID: 134 Rất vui được gặp bạn. ID: 137 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. ID: 139 Tôi không nói ngôn ngữ này tốt lắm. ID: 142 Rất vui được làm việc với bạn. ID: 152 Cái này rất đáng giá. ID: 178 Thế giới này tàn nhẫn, nhưng nó cũng rất đẹp. ID: 192 Trò chơi bị giật lag rất nhiều. ID: 198 Điều đó thật là xấu hổ. ID: 210 Cái này rất khác thường. ID: 214 Cuộc sống rất ngắn ngủi ID: 220 Trong công việc của mình, tôi sử dụng rất nhiều giấy để viết báo cáo và ghi chú. ID: 294 Bài thi không hề dễ dàng đối với thí sinh yếu mà còn rất khó. ID: 304 Uống nhiều nước và nghỉ ngơi. ID: 369 Ghế sofa rất thoải mái. ID: 377 Gió rất mạnh. ID: 405 Đường phố rất ồn ào. ID: 425 chanh rất chua. ID: 430 Kinh nghiệm rất hữu ích. ID: 449 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến thăm chúng tôi. ID: 525 Hẹn gặp lại bạn rất sớm. ID: 528 Tôi chúc bạn có nhiều thành công trong sự nghiệp. ID: 530 Tôi rất vui được gặp lại bạn. ID: 535 Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hiếu khách. ID: 540 Tôi thực sự rất thích cuộc trò chuyện của chúng tôi. ID: 543 Sáng nay giao thông rất chậm. ID: 551 Hải quan ở sân bay rất nhanh chóng. ID: 561 Thịt mềm và được tẩm ướp rất ngon. ID: 578 Giá của thiết bị này đã giảm đáng kể trong tháng này. ID: 594 Giày này đi rất thoải mái. ID: 600 Làm việc theo nhóm mang lại kết quả tốt hơn nhiều. ID: 608 Tốc độ kết nối internet đã tăng lên rất nhiều. ID: 634 Tiết mục múa được hoan nghênh nhiệt liệt. ID: 1089 Kem vani rất ngon. ID: 1108 Âm nhạc xung quanh làm cho nơi này rất dễ chịu. ID: 1140 Khăn trải bàn bằng vải lanh rất thanh lịch. ID: 1156 Lê chín rất ngọt và mềm. ID: 1452