🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay." in other languages
Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay.
See how to say the phrase Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I made an order online and it arrived today.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Hice un pedido en línea y llegó hoy.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe online eine Bestellung aufgegeben und sie ist heute angekommen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ネットで注文して今日届きました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai passé une commande en ligne et elle est arrivée aujourd'hui.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Fiz um pedido na internet e chegou hoje.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я разместил заказ онлайн
и он прибыл сегодня.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho fatto un ordine online ed è arrivato oggi.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik heb online een bestelling geplaatst en deze is vandaag aangekomen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Złożyłem zamówienie online i dzisiaj dotarło.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
İnternetten sipariş verdim ve bugün elime ulaştı.
🇨🇳 Tiếng Trung
我在网上下了订单,今天就到了。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من آنلاین سفارش دادم و امروز رسید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zadal jsem objednávku online a dnes dorazilo.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya memesan secara online dan tiba hari ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
인터넷으로 주문했는데 오늘 도착했어요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد قدمت طلبًا عبر الإنترنت ووصل اليوم.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Interneten rendeltem és ma meg is érkezett.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag gjorde en beställning online och den kom idag.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am facut o comanda online si a sosit astazi.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έκανα μια παραγγελία online και έφτασε σήμερα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg afgav en ordre online
og den ankom i dag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tein tilauksen netistä ja se saapui tänään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
ביצעתי הזמנה באינטרנט והיא הגיעה היום.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zadal som objednávku online a dnes prišla.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันสั่งซื้อออนไลน์และมาถึงวันนี้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Направих поръчка онлайн и днес пристигна.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Naručio sam online i stigao je danas.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg la inn en bestilling på nettet og den kom i dag.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pateikiau užsakymą internetu ir šiandien atkeliavo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наручио сам онлајн и стигла је данас.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
I placed an order online and it arrived today.
🇪🇸 Tiếng Catalan
He fet una comanda en línia i m'ha arribat avui.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tegin netist tellimuse ja täna saabus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es veicu pasūtījumu tiešsaistē un šodien tas atnāca.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैंने ऑनलाइन ऑर्डर दिया और यह आज आ गया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি অনলাইনে একটি অর্ডার দিয়েছি এবং এটি আজ পৌঁছেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nag-order ako online at dumating ito ngayon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya membuat pesanan dalam talian dan tiba hari ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں نے آن لائن آرڈر دیا تھا اور وہ آج آ گیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bëra një porosi në internet dhe mbërriti sot.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ordinem online constitui et hodie pervenit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi faris mendon interrete kaj ĝi alvenis hodiaŭ.
👽 Tiếng Klingon
I made an order online and it arrived today.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mən onlayn sifariş verdim və bu gün gəldi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Fixen un pedido en liña e chegou hoxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் ஆன்லைனில் ஆர்டர் செய்தேன்
அது இன்று வந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay." yet.