🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa." in other languages
Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa.
See how to say the phrase Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I can't take this anymore.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Ya no soporto esto.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich halte das nicht mehr aus.
🇯🇵 Tiếng Nhật
もうこれ以上は耐えられません (mō kore ijō wa taeraremasen)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je ne supporte plus ça.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu não aguento mais isso.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я больше не могу это терпеть (Ya bol'she ne mogu eto terpet')
🇮🇹 Tiếng Italy
Non ce la faccio più.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik kan dit niet langer verdragen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Już tego nie zniosę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Buna daha fazla dayanamıyorum.
🇨🇳 Tiếng Trung
我再也受不了这个了 (wǒ zài yě shòubùliǎo zhège le)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دیگر نمیتوانم این را تحمل کنم (digar nemitavanam in ra tahammol konam)
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa.
🇨🇿 Tiếng Séc
Tohle už nesnesu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya tidak tahan lagi dengan ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
더 이상 못 참겠어요 (deo isang mot chamgesseoyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لم أعد أتحمل هذا (lam a'ud atahammal hadha)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ezt már nem bírom tovább.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag står inte ut med det här längre.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nu mai suport asta.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Δεν το αντέχω άλλο αυτό (Den to antecho allo avto)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg kan ikke klare det her mere.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
En kestä tätä enää.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני לא יכול לסבול את זה יותר (ani lo yachol lisbol et zeh yoter)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Tohle už neznesiem.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันทนเรื่องนี้ไม่ไหวแล้ว (chan thon ruang ni mai wai laeo)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Не мога да понасям това повече (Ne moga da ponasyam tova poveche)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ne mogu to više podnijeti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg orker ikke dette mer.
🇱🇹 Tiếng Litva
Aš to nebegaliu pakęsti.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Не могу ово више да поднесем (Ne mogu ovo više da podnesem)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Tega ne morem več prenašati.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Ja no puc aguantar més això.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma ei suuda seda enam taluda.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es to vairs nespēju izturēt.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं अब इसे और सहन नहीं कर सकता (main ab ise aur sahan nahi kar sakta)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি এটা আর সহ্য করতে পারছি না (ami eta ar sojjo korte parchi na)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hindi ko na kayang tiisin ito (hindi ko na kayang tiisin ito)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya tidak tahan lagi dengan ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں اب اسے مزید برداشت نہیں کر سکتا (mein ab ise mazeed bardasht nahi kar sakta)
🇦🇱 Tiếng Albania
Nuk mund ta duroj më këtë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hoc amplius ferre non possum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ne plu povas toleri tion.
👽 Tiếng Klingon
vISIqlaHbe' (vISIqlaHbe')
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Buna daha dözə bilmirəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Non podo máis con isto.
🇮🇳 Tiếng Tamil
என்னால் இதை இனி தாங்க முடியாது (ennaal idhai ini thaanga mudiyaadhu)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi không thể chịu nổi chuyện này nữa." yet.