🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Trái ngược với những gì họ nói" in other languages

Trái ngược với những gì họ nói

See how to say the phrase Trái ngược với những gì họ nói in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Contrary to what they say
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Al contrario de lo que dicen
🇩🇪 Tiếng Đức
Im Gegensatz zu dem, was man sagt
🇯🇵 Tiếng Nhật
言われていることとは逆に (iwarete iru koto to wa gyaku ni)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Contrairement à ce qu'on dit
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ao contrário do que dizem
🇷🇺 Tiếng Nga
Вопреки тому, что говорят (Vopreki tomu, chto govoryat)
🇮🇹 Tiếng Italy
Contrariamente a quanto si dice
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
In tegenstelling tot wat ze zeggen
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Wbrew temu, co mówią
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Söylenenlerin aksine
🇨🇳 Tiếng Trung
与他们所说的相反 (yǔ tāmen suǒ shuō de xiāngfǎn)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
برخلاف آنچه می‌گویند (bar khalaf-e anche migoyand)
🇻🇳 Tiếng Việt
Trái ngược với những gì họ nói
🇨🇿 Tiếng Séc
Na rozdíl od toho, co se říká
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Berlawanan dengan apa yang mereka katakan
🇰🇷 Tiếng Hàn
그들이 말하는 것과는 반대로 (geudeuri malhaneun geotgwaneun bandaero)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
على عكس ما يقولون ('ala 'aksi ma yaqulun)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ellentétben azzal, amit mondanak
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Tvärtemot vad folk säger
🇷🇴 Tiếng Romania
Contrar celor spuse
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αντίθετα με όσα λένε (Antitheta me osa lene)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Tværtimod hvad de siger
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Päinvastoin kuin sanotaan
🇮🇱 Tiếng Do Thái
בניגود لמה שאומרים (benigud lemah she-omrim)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na rozdiel od toho, čo sa hovorí
🇹🇭 Tiếng Thái
ตรงกันข้ามกับที่พวกเขาพูด (trong kan kham kap thi phuak khao phut)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Противно на това, което казват (Protivno na tova, koeto kazvat)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Suprotno onome što govore
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Tvert imot hva de sier
🇱🇹 Tiếng Litva
Priešingai nei jie sako
🇷🇸 Tiếng Serbia
Супротно ономе што говоре (Suprotno onome što govore)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nasprotno od tega, kar pravijo
🇪🇸 Tiếng Catalan
Al contrari del que diuen
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vastupidiselt sellele, mida räägitakse
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pretēji tam, ko saka
🇮🇳 Tiếng Hindi
इसके विपरीत जो वे कहते हैं (iske vipreet jo ve kehte hain)
🇧🇩 Tiếng Bangla
তারা যা বলে তার বিপরীতে (tara ja bole tar biporite)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kabaligtaran sa sinasabi nila (kabaligtaran sa sinasabi nila)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sebaliknya daripada apa yang mereka katakan
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس کے برعکس جو وہ کہتے ہیں (is ke baraks jo woh kehte hain)
🇦🇱 Tiếng Albania
Përkundër asaj që thonë
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Contra id quod dicunt
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Kontraŭe al tio, kion ili diras
👽 Tiếng Klingon
jatlhlu'bogh Dop (jatlhlu'bogh Dop)
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Onların dediklərinin əksinə
🇪🇸 Tiếng Galician
Ao contrario do que din
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவர்கள் சொல்வதற்கு மாறாக (Avargaḷ solvadhaṟku māṟāga)

Từ vựng liên quan

Cụm từ liên quan

Đẹp quá ID: 14 Tôi đã từng như bạn, bạn rồi sẽ như tôi ID: 23 Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn ID: 30 Tôi biết bạn sẽ làm được. ID: 40 Tôi đói đến mức có thể ăn hết một con ngựa ID: 44 Thế giới muốn bị lừa dối, vậy thì hãy để nó bị lừa dối. ID: 59 Thà chết chứ không đầu hàng ID: 74 Có còn hơn không ID: 80 Mấy giờ rồi? ID: 123 Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời. ID: 132 Tôi không hiểu bạn đang nói gì. ID: 141 Tôi nghĩ bạn đúng. ID: 146 Chồng và vợ, họ vốn là anh chị em họ, tạo nên một cặp đôi đẹp. ID: 247 Không ai đến đây cả, nhưng một người ghét sự dối trá sẽ trân trọng tình bạn thực sự. ID: 249 Chú rể và cô dâu giữ một bí mật vốn là điều bí ẩn đối với người tình cũ của họ. ID: 251 Chiếc đồng hồ đánh dấu từng phút và giây trôi qua nhanh chóng. ID: 275 Tự nhiên là nơi trú ẩn của nhiều loài động vật, chẳng hạn như chim bay và cá bơi. ID: 282 Trước khi bán chiếc xe sạch sẽ, anh ấy phải trả khoản phí chưa thanh toán cuối cùng. ID: 300 Với sự kiên nhẫn và trí tuệ, anh đã nghĩ ra ý tưởng mang lại giải pháp dứt điểm. ID: 306 Chàng họa sĩ trẻ cho rằng không có bức tranh nghệ thuật nào thực sự xấu. ID: 311 Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp. ID: 452 Tôi chắc chắn mọi thứ sẽ ổn thôi. ID: 532 Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn. ID: 539 Gửi tin nhắn ngay khi bạn về đến nhà. ID: 629