🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp." in other languages

Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp.

See how to say the phrase Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I hope everything works out.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Espero que todo salga bien.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich hoffe
dass alles klappt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
すべてがうまくいくことを願っています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'espère que tout s'arrangera.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu espero que tudo dê certo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Надеюсь
все получится.
🇮🇹 Tiếng Italy
Spero che tutto funzioni.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik hoop dat alles lukt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mam nadzieję
że wszystko się ułoży.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Umarım her şey yolunda gider.
🇨🇳 Tiếng Trung
我希望一切顺利。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
امیدوارم همه چیز درست بشه
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp.
🇨🇿 Tiếng Séc
Doufám
že vše klapne.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya harap semuanya berhasil.
🇰🇷 Tiếng Hàn
모든 일이 잘 되길 바랍니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أتمنى أن ينجح كل شيء.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Remélem minden sikerül.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag hoppas att allt löser sig.
🇷🇴 Tiếng Romania
Sper că totul merge bine.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ελπίζω όλα να πάνε καλά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg håber alt lykkes.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Toivottavasti kaikki onnistuu.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני מקווה שהכל יסתדר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dúfam
že všetko vyjde.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันหวังว่าทุกอย่างจะออกมาดี
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Надявам се всичко да се получи.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Nadam se da će sve uspjeti.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg håper alt ordner seg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Tikiuosi viskas pavyks.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Надам се да ће све успети.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Upam
da se bo vse izšlo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Espero que tot funcioni.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Loodan
et kõik läheb korda.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ceru
ka viss izdosies.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे उम्मीद है सब कुछ ठीक हो जाएगा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি আশা করি সবকিছু কাজ করে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Umaasa akong gumagana ang lahat.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya harap semuanya berjaya.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے امید ہے کہ سب کچھ کام کرتا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shpresoj që gjithçka të funksionojë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Spero omnia operatur.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi esperas
ke ĉio funkcias.
👽 Tiếng Klingon
Qap Dochvam 'e' vItul.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ümid edirəm hər şey düzələcək.
🇪🇸 Tiếng Galician
Espero que todo funcione.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எல்லாம் சரியாகும் என்று நம்புகிறேன்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp." yet.