🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chào buổi sáng được Chúa ban phước" in other languages
Chào buổi sáng được Chúa ban phước
See how to say the phrase Chào buổi sáng được Chúa ban phước in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Good morning, blessed by God
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Buenos días bendecidos por Dios
🇩🇪 Tiếng Đức
Guten Morgen, von Gott gesegnet
🇯🇵 Tiếng Nhật
神に祝福された朝 (kami ni shukufuku sareta asa)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Bonjour béni par Dieu
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Bom dia abençoado por Deus
🇷🇺 Tiếng Nga
Доброе утро, благословенное Богом (Dobroye utro, blagoslovennoye Bogom)
🇮🇹 Tiếng Italy
Buongiorno benedetto da Dio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Goedemorgen, gezegend door God
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dzień dobry błogosławiony przez Boga
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Allah'ın kutsadığı günaydın
🇨🇳 Tiếng Trung
上帝祝福 de 早安 (shàngdì zhùfú de zǎoān)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صبح بخیر متبرک به برکت الهی (sobh bekheyr motabarrek be barekat-e elahi)
🇻🇳 Tiếng Việt
Chào buổi sáng được Chúa ban phước
🇨🇿 Tiếng Séc
Dobré ráno požehnané Bohem
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Selamat pagi yang diberkati Tuhan
🇰🇷 Tiếng Hàn
신의 축복을 받은 아침 (sin-ui chukbok-eul badeun achim)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
صباح الخير مبارك من الله (sabah al-khayr mubarak min Allah)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Istentől megáldott jó reggelt
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
God morgon välsignad av Gud
🇷🇴 Tiếng Romania
Bună dimineața binecuvântată de Dumnezeu
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Καλημέρα ευλογημένη από τον Θεό (Kalimera evlogimeni apo ton Theo)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Godmorgen velsignet af Gud
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Jumalan siunaamaa huomenta
🇮🇱 Tiếng Do Thái
בוקר טוב מבורך מאלוהים (boker tov mevorach me-elohim)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dobré ráno požehnané Bohom
🇹🇭 Tiếng Thái
อรุณสวัสดิ์ที่ได้รับพระพรจากพระเจ้า (arun-sawat thi dai rap phra phon chak phra chao)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Добро утро, благословено от Бога (Dobro utro, blagosloveno ot Boga)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Dobro jutro blagoslovljeno od Boga
🇳🇴 Tiếng Na Uy
God morgen velsignet av Gud
🇱🇹 Tiếng Litva
Labas rytas, palaimintas Dievo
🇷🇸 Tiếng Serbia
Добро јутро благословено од Бога (Dobro jutro blagosloveno od Boga)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Dobro jutro, blagoslovljeno od Boga
🇪🇸 Tiếng Catalan
Bon dia beneït per Déu
🇪🇪 Tiếng Estonia
Jumala poolt õnnistatud hommikust
🇱🇻 Tiếng Latvia
Labrīt, Dieva svētīts
🇮🇳 Tiếng Hindi
ईश्वर की कृपा से शुभ प्रभात (eeshvar ki krpa se shubh prabhaat)
🇧🇩 Tiếng Bangla
ঈশ্বরের आशीर्वादপ্রাপ্ত সুপ্রভাত (ishworer ashirbadprapto shuprobhat)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Isang umagang pinagpala ng Diyos (Isang umagang pinagpala ng Diyos)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Selamat pagi yang diberkati Tuhan
🇵🇰 Tiếng Urdu
خدا کی برکت سے صبح بخیر (khuda ki barkat se sobh bekheyr)
🇦🇱 Tiếng Albania
Mirëmëngjes i bekuar nga Zoti
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bonum mane a Deo benedictum
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Bonan matenon benitan de Dio
👽 Tiếng Klingon
po maj, Qun'a' rur (po maj, Qun'a' rur)
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Allahın xeyir-duası ilə sabahınız xeyir
🇪🇸 Tiếng Galician
Bos días bendicidos por Deus
🇮🇳 Tiếng Tamil
கடவுளின் ஆசி பெற்ற காலை வணக்கம் (kadavulin aasi petra kaalai vanakkam)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Rất vui vì bạn đã về nhà an toàn
Hôm nay là một ngày tốt để chết
Rất vui được gặp lại bạn
Không thần linh, không chủ nhân.
Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời.
Trên bầu trời xanh, mặt trời chiếu sáng vào ban ngày, và mặt trăng cùng từng ngôi sao tỏa sáng vào ban đêm.
Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày.
Chào buổi sáng, bạn thế nào?
Chúng tôi cùng nhau ăn trưa vào buổi trưa.
Đây là một ví dụ tốt.
Ngày làm việc của bạn thế nào?
Vui lòng gửi báo cáo qua email trước buổi trưa.
Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ.
Mặt trời nhô lên phía chân trời mang đến một ngày mới.
Gió biển làm dịu đi ngày oi bức.
Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa.