🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Không thần linh, không chủ nhân." in other languages

Không thần linh, không chủ nhân.

See how to say the phrase Không thần linh, không chủ nhân. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Neither God nor master.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Ni Dios ni amo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Weder Gott noch Herr.
🇯🇵 Tiếng Nhật
神もなく、主人もない (kami mo naku, shujin mo nai)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ni dieu ni maître.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nem Deus nem mestre.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ни бога, ни господина (ni boga, ni gospodina)
🇮🇹 Tiếng Italy
Né Dio né padrone.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Geen god, geen meester.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ani Boga, ani pana.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ne Tanrı ne efendi.
🇨🇳 Tiếng Trung
无神无主 (wú shén wú zhǔ)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نه خدا، ne ارباب (na khoda, na arbab)
🇻🇳 Tiếng Việt
Không thần linh, không chủ nhân.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ani Bůh, ani pán.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tanpa Tuhan, tanpa tuan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
신도 없고 주인도 없다 (sindo eopgo juindo eopda)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لا إله ولا سيد (la ilah wa-la sayyid)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Sem Isten, sem úr.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Varken Gud eller herre.
🇷🇴 Tiếng Romania
Nici Dumnezeu, nici stăpân.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ούτε Θεός ούτε αφέντης (oute Theos oute afentis)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hverken Gud eller herre.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ei Jumalaa eikä herraa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
לא אלוהים ולא אדון (lo elohim velo adon)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ani Boh, ani pán.
🇹🇭 Tiếng Thái
ไม่มีพระเจ้า ไม่มีนาย (mai mi phra chao, mai mi nai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Нито Бог, нито господар (nito Bog, nito gospodar)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ni Bog ni gospodar.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Verken Gud eller herre.
🇱🇹 Tiếng Litva
Nei Dievo, nei šeimininko.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ни Бог, ни господар (ni Bog, ni gospodar)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ne Bog ne gospodar.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Ni Déu ni amo.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ei Jumalat ega isandat.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ne Dieva, ne kunga.
🇮🇳 Tiếng Hindi
न कोई भगवान, न कोई मालिक (na koi bhagwan, na koi maalik)
🇧🇩 Tiếng Bangla
কোনো ঈশ্বর নেই, কোনো মালিক নেই (kōnō īśbar nēi, kōnō mālik nēi)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Walang Diyos at walang amo (walang Diyos at walang amo)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tiada Tuhan, tiada tuan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
نہ کوئی خدا، نہ کوئی مالک (na koi khuda, na koi maalik)
🇦🇱 Tiếng Albania
As Perëndi, as zot.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Nec deus nec dominus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Nek Dio nek mastro.
👽 Tiếng Klingon
Qun ghobe', pIn ghobe'
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Nə Allah, nə də ağa.
🇪🇸 Tiếng Galician
Nin Deus nin amo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கடவுளும் இல்லை, எஜமானனும் இல்லை (kadavulum illai, ejamananum illai)