🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi cùng nhau ăn trưa vào buổi trưa." in other languages

Chúng tôi cùng nhau ăn trưa vào buổi trưa.

See how to say the phrase Chúng tôi cùng nhau ăn trưa vào buổi trưa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We had lunch together at noon.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Almorzamos juntos al mediodía.
🇩🇪 Tiếng Đức
Mittags aßen wir gemeinsam zu Mittag.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは正午に一緒に昼食をとりました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons déjeuné ensemble à midi.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós almoçamos juntos ao meio-dia.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы пообедали вместе в полдень.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo pranzato insieme a mezzogiorno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Tussen de middag hebben we samen geluncht.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W południe zjedliśmy razem lunch.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Öğlen birlikte öğle yemeği yedik.
🇨🇳 Tiếng Trung
中午我们一起吃了午饭。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ظهر با هم ناهار خوردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi cùng nhau ăn trưa vào buổi trưa.
🇨🇿 Tiếng Séc
V poledne jsme spolu obědvali.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami makan siang bersama pada siang hari.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 정오에 함께 점심을 먹었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
تناولنا الغداء معًا عند الظهر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Délben együtt ebédeltünk.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi åt lunch tillsammans vid lunchtid.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am luat prânzul împreună la prânz.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Γευματίσαμε μαζί το μεσημέρι.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi spiste frokost sammen ved middagstid.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lounasimme yhdessä keskipäivällä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אכלנו יחד ארוחת צהריים בצהריים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na poludnie sme mali spoločný obed.
🇹🇭 Tiếng Thái
เรากินข้าวกลางวันด้วยกันตอนเที่ยง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Обядвахме заедно по обяд.
🇭🇷 Tiếng Croatia
U podne smo zajedno ručali.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
We had lunch together at noon.
🇱🇹 Tiếng Litva
Vidurdienį kartu pietavome.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ручали смо заједно у подне.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Opoldne smo imeli skupno kosilo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam dinar junts al migdia.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Lõuna ajal sõime koos lõunat.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pusdienlaikā pusdienojām kopā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
दोपहर को हमने साथ में लंच किया.
🇧🇩 Tiếng Bangla
দুপুরে একসাথে লাঞ্চ করলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sabay kaming nagtanghalian ng tanghali.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami makan tengah hari bersama-sama pada tengah hari.
🇵🇰 Tiếng Urdu
دوپہر کو ہم نے اکٹھے کھانا کھایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Në mesditë hëngrëm drekë bashkë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Prandium in meridie simul habuimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni tagmanĝis kune tagmeze.
👽 Tiếng Klingon
pemjep megh vISop.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Günorta bir yerdə nahar etdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Xantamos xuntos ao mediodía.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மதியம் ஒன்றாக மதிய உணவு சாப்பிட்டோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi cùng nhau ăn trưa vào buổi trưa." yet.