🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ." in other languages

Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ.

See how to say the phrase Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I like to read a good book before going to sleep.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Me gusta leer un buen libro antes de dormir.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich lese gerne vor dem Schlafengehen ein gutes Buch.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私は寝る前に良い本を読むのが好きです。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'aime lire un bon livre avant de me coucher.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Gosto de ler um bom livro antes de dormir.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я люблю читать хорошую книгу перед сном.
🇮🇹 Tiếng Italy
Mi piace leggere un buon libro prima di andare a letto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik lees graag een goed boek voor het slapen gaan.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Lubię przeczytać dobrą książkę przed snem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yatmadan önce güzel bir kitap okumayı severim.
🇨🇳 Tiếng Trung
我喜欢在睡前读一本好书。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من دوست دارم قبل از خواب یک کتاب خوب بخوانم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rád si před spaním přečtu dobrou knihu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya suka membaca buku bagus sebelum tidur.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 자기 전에 좋은 책을 읽는 것을 좋아합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أحب قراءة كتاب جيد قبل النوم.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Szeretek lefekvés előtt olvasni egy jó könyvet.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag gillar att läsa en bra bok innan jag lägger mig.
🇷🇴 Tiếng Romania
Îmi place să citesc o carte bună înainte de culcare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μου αρέσει να διαβάζω ένα καλό βιβλίο πριν κοιμηθώ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg kan godt lide at læse en god bog før sengetid.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tykkään lukea hyvää kirjaa ennen nukkumaanmenoa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני אוהב לקרוא ספר טוב לפני השינה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pred spaním si rád prečítam dobrú knihu.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันชอบอ่านหนังสือดีๆก่อนนอน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Обичам да чета хубава книга преди лягане.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Volim pročitati dobru knjigu prije spavanja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg liker å lese en god bok før jeg legger meg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Man patinka prieš miegą perskaityti gerą knygą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Волим да прочитам добру књигу пре спавања.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pred spanjem rada preberem dobro knjigo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
M'agrada llegir un bon llibre abans de dormir.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mulle meeldib enne magamaminekut head raamatut lugeda.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man patīk pirms gulētiešanas palasīt labu grāmatu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे सोने से पहले एक अच्छी किताब पढ़ना पसंद है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি ঘুমানোর আগে একটি ভাল বই পড়তে পছন্দ করি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Gusto kong magbasa ng magandang libro bago matulog.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya suka membaca buku yang bagus sebelum tidur.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں سونے سے پہلے اچھی کتاب پڑھنا پسند کرتا ہوں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Më pëlqen të lexoj një libër të mirë para gjumit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Librum bonum legere ante lectum placet.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi ŝatas legi bonan libron antaŭ enlitiĝo.
👽 Tiếng Klingon
I like to read a good book before going to sleep.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yatmadan əvvəl yaxşı kitab oxumağı xoşlayıram.
🇪🇸 Tiếng Galician
Gústame ler un bo libro antes de durmir.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் படுக்கைக்கு முன் ஒரு நல்ல புத்தகத்தைப் படிக்க விரும்புகிறேன்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ." yet.