🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa." in other languages
Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa.
See how to say the phrase Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The wristwatch marked exactly noon.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El reloj de pulsera marcaba exactamente las doce.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Armbanduhr zeigte genau Mittag.
🇯🇵 Tiếng Nhật
腕時計はちょうど正午を指していました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La montre-bracelet indiquait exactement midi.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O relógio de pulso marcou exatamente o meio-dia.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наручные часы показывали ровно полдень.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'orologio da polso segnava mezzogiorno esatto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het polshorloge gaf precies middaguur aan.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zegarek wskazywał dokładnie południe.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kol saati tam olarak öğleni gösteriyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
手表显示正午时分。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ساعت مچی دقیقا ظهر را نشان می داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa.
🇨🇿 Tiếng Séc
Náramkové hodinky ukazovaly přesně poledne.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Jam tangan menunjukkan tepat tengah hari.
🇰🇷 Tiếng Hàn
손목시계는 정확히 정오를 가리켰다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أظهرت ساعة اليد الظهر بالضبط.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A karóra pontosan délet mutatott.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Armbandsuret visade exakt kl.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ceasul de mână arăta exact prânzul.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το ρολόι χειρός έδειχνε ακριβώς το μεσημέρι.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Armbåndsuret viste præcis kl.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Rannekello näytti täsmälleen puoltapäivää.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שעון היד הראה בדיוק את הצהריים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Náramkové hodinky ukazovali presne poludnie.
🇹🇭 Tiếng Thái
นาฬิกาข้อมือแสดงเวลาเที่ยงพอดี
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ръчният часовник показваше точно обяд.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ručni je sat pokazivao točno podne.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Armbåndsuret viste nøyaktig kl.
🇱🇹 Tiếng Litva
Rankinis laikrodis rodė lygiai vidurdienį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ручни сат је показивао тачно подне.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ročna ura je kazala točno poldne.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El rellotge de polsera mostrava exactament el migdia.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Käekell näitas täpselt keskpäeva.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Rokas pulkstenis rādīja tieši pusdienlaiku.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कलाई घड़ी पर ठीक दोपहर का समय दिखाई दे रहा था।
🇧🇩 Tiếng Bangla
কব্জি ঘড়ি দেখাল ঠিক দুপুর।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Eksaktong tanghali ang ipinakita ng wristwatch.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jam tangan menunjukkan tepat tengah hari.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کلائی کی گھڑی نے ٹھیک دوپہر دکھایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ora e dorës tregoi saktësisht mesditën.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bracteae ad meridiem prorsus demonstrabant.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La brakhorloĝo montris ĝuste tagmezon.
👽 Tiếng Klingon
The wristwatch marked exactly noon.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qol saatı tam günortanı göstərirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O reloxo de pulso mostraba exactamente o mediodía.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கைக்கடிகாரம் சரியாக மதியத்தைக் காட்டியது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Hôm nay là một ngày tốt để chết
Chào buổi sáng được Chúa ban phước
Hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời.
Chiếc đồng hồ đánh dấu từng phút và giây trôi qua nhanh chóng.
Lúc đầu, Vũ trụ còn nhỏ bé, nhưng ở giữa lịch sử của nó, mỗi thiên hà đã giãn nở ra.
Trên bầu trời xanh, mặt trời chiếu sáng vào ban ngày, và mặt trăng cùng từng ngôi sao tỏa sáng vào ban đêm.
Cô ấy quyết định hỏi đường để không phải đi tìm đường cả ngày.
Chào buổi sáng, bạn thế nào?
Chúng tôi cùng nhau ăn trưa vào buổi trưa.
Ngày làm việc của bạn thế nào?
Vui lòng gửi báo cáo qua email trước buổi trưa.
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
Mặt trời nhô lên phía chân trời mang đến một ngày mới.
Đồng hồ treo tường hoạt động hoàn hảo.
Gió biển làm dịu đi ngày oi bức.
Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ.
Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ.
Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ.
Cô đặt bình nước trái cây vào giữa bàn.
Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh.
Chúng tôi đã mua một chiếc đồng hồ treo tường thủ công tại hội chợ.