🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ." in other languages
Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ.
See how to say the phrase Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The watchmaker adjusted the mechanism of the old clock.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El relojero ajustó el mecanismo del reloj antiguo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Uhrmacher stellte das antike Uhrwerk ein.
🇯🇵 Tiếng Nhật
時計屋はアンティーク時計の機構を調整した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'horloger a ajusté le mécanisme de l'horloge antique.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O relojoeiro ajustou o mecanismo do relógio antigo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Часовщик отрегулировал старинный часовой механизм.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'orologiaio ha aggiustato il meccanismo dell'orologio antico.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De horlogemaker heeft het antieke uurwerkmechanisme aangepast.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zegarmistrz wyregulował zabytkowy mechanizm zegara.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Saatçi antika saat mekanizmasını ayarlamış.
🇨🇳 Tiếng Trung
制表师调整了古董钟表的机械装置。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ساعت ساز مکانیسم ساعت عتیقه را تنظیم کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Hodinář seřídil starožitný hodinový mechanismus.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pembuat jam menyesuaikan mekanisme jam antik.
🇰🇷 Tiếng Hàn
시계 제작자는 골동품 시계 메커니즘을 조정했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام صانع الساعات بتعديل آلية الساعة العتيقة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az órásmester beállította az antik óramechanizmust.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Urmakaren justerade den antika klockmekanismen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Cesornicarul a reglat mecanismul ceasului antic.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ωρολογοποιός ρύθμισε τον μηχανισμό του ρολογιού αντίκα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Urmageren justerede den antikke urmekanisme.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kelloseppä sääti antiikkikellomekanismia.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
השען התאים את מנגנון השעון העתיק.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Hodinár upravil starožitný hodinový mechanizmus.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างซ่อมนาฬิกาได้ปรับกลไกนาฬิกาโบราณ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Часовникарят коригира старинния часовников механизъм.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Urar je prilagodio starinski satni mehanizam.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Urmakeren justerte den antikke klokkemekanismen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Laikrodininkas sureguliavo senovinį laikrodžio mechanizmą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Часовничар је подесио старински механизам сата.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Urar je prilagodil starinski urni mehanizem.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El rellotger va ajustar el mecanisme del rellotge antic.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kellassepp kohendas antiikset kellamehhanismi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pulksteņmeistars noregulēja antīko pulksteņa mehānismu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
घड़ीसाज़ ने प्राचीन घड़ी तंत्र को समायोजित किया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ঘড়ি প্রস্তুতকারক অ্যান্টিক ঘড়ির প্রক্রিয়া সামঞ্জস্য করেছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inayos ng gumagawa ng relo ang mekanismo ng antigong orasan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pembuat jam itu melaraskan mekanisme jam antik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
گھڑی ساز نے قدیم گھڑی کے طریقہ کار کو ایڈجسٹ کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Orëbërësi rregulloi mekanizmin e orës antike.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Speculator horologii antiquitatem mechanismum adaptavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La horloĝisto alĝustigis la antikvan horloĝan mekanismon.
👽 Tiếng Klingon
The watchmaker adjusted the mechanism of the old clock.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Saatsaz antik saat mexanizmini düzəldib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O reloxeiro axustou o mecanismo do reloxo antigo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வாட்ச்மேக்கர் பழமையான கடிகார பொறிமுறையை சரிசெய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già.
Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất
Chú rể và cô dâu giữ một bí mật vốn là điều bí ẩn đối với người tình cũ của họ.
Chiếc đồng hồ đánh dấu từng phút và giây trôi qua nhanh chóng.
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện.
Cô tìm thấy một cuốn sách cũ trong thư viện.
Anh ấy sắp xếp một cuốn sách cũ trong thư viện.
Họ nghiên cứu một cuốn sách cũ trong thư viện.
Tôi thích một cuốn sách cũ từ thư viện.
Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch cho một cuốn sách cũ trong thư viện.
Giáo viên giải thích một cuốn sách cũ trong thư viện.
Bác sĩ giới thiệu một cuốn sách cũ từ thư viện.
Chúng tôi đến thăm một cuốn sách cũ trong thư viện.
Cô ấy đã chuẩn bị một cuốn sách cũ trong thư viện.
Anh ấy đang dọn dẹp một cuốn sách cũ trong thư viện.
Họ mang một cuốn sách cũ từ thư viện.
Tôi đã xem một cuốn sách cũ trong thư viện.
Chúng tôi nghe một cuốn sách cũ trong thư viện.
Cô ấy vẽ một cuốn sách cũ trong thư viện.
Anh ấy đã sửa lại một cuốn sách cũ trong thư viện.
Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện.
Tôi mở một cuốn sách cũ trong thư viện.
Chúng tôi chọn một cuốn sách cũ từ thư viện.
Cô ấy đã viết một cuốn sách cũ trong thư viện.
Đồng hồ treo tường hoạt động hoàn hảo.
Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa.
Cô đặt một chiếc trâm cài cổ trên ve áo khoác.
Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ.
Người họa sĩ đã cẩn thận khôi phục bức tranh cũ.
Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ.
Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ.
Người nghệ nhân dệt chăn trên khung cửi cũ.
Chúng tôi nghe thấy bài hát đang phát trên chiếc radio cũ.
Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh.
Chúng tôi đã mua một chiếc đồng hồ treo tường thủ công tại hội chợ.