🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện." in other languages
Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện.
See how to say the phrase Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We bought an ancient book in the library.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compramos un libro viejo de la biblioteca.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben ein altes Buch aus der Bibliothek gekauft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは図書館で古い本を買いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons acheté un vieux livre à la bibliothèque.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós compramos um livro antigo na biblioteca.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы купили старую книгу в библиотеке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo comprato un vecchio libro dalla biblioteca.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Wij kochten een oud boek uit de bibliotheek.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kupiliśmy starą książkę z biblioteki.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kütüphaneden eski bir kitap aldık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们从图书馆买了一本旧书。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یک کتاب قدیمی از کتابخانه خریدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện.
🇨🇿 Tiếng Séc
Koupili jsme starou knihu z knihovny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami membeli buku lama dari perpustakaan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 도서관에서 오래된 책을 샀습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشترينا كتابًا قديمًا من المكتبة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vásároltunk egy régi könyvet a könyvtárból.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi köpte en gammal bok på biblioteket.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am cumpărat o carte veche de la bibliotecă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγοράσαμε ένα παλιό βιβλίο από τη βιβλιοθήκη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi købte en gammel bog på biblioteket.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ostimme kirjastosta vanhan kirjan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קנינו ספר ישן מהספרייה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpili sme si starú knihu z knižnice.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราซื้อหนังสือเก่าจากห้องสมุด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Купихме стара книга от библиотеката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupili smo staru knjigu iz knjižnice.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi kjøpte en gammel bok på biblioteket.
🇱🇹 Tiếng Litva
Iš bibliotekos nusipirkome seną knygą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купили смо стару књигу из библиотеке.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
We bought an old book from the library.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem comprat un llibre vell a la biblioteca.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ostsime raamatukogust vana raamatu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs nopirkām vecu grāmatu no bibliotēkas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने लाइब्रेरी से एक पुरानी किताब खरीदी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা লাইব্রেরি থেকে একটি পুরানো বই কিনলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumili kami ng lumang libro sa library.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami membeli buku lama dari perpustakaan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے لائبریری سے ایک پرانی کتاب خریدی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Blemë një libër të vjetër nga biblioteka.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Librum vetus emimus e bibliotheca.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aĉetis malnovan libron el la biblioteko.
👽 Tiếng Klingon
We bought an ancient book in the library.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Kitabxanadan köhnə bir kitab aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Mercamos un libro vello na biblioteca.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நூலகத்திலிருந்து பழைய புத்தகம் ஒன்றை வாங்கினோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện." yet.