🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh." in other languages

Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh.

See how to say the phrase Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The old pocket watch belonged to his grandfather.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El antiguo reloj de bolsillo pertenecía a su abuelo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die antike Taschenuhr gehörte seinem Großvater.
🇯🇵 Tiếng Nhật
そのアンティークの懐中時計は彼の祖父のものでした。
🇫🇷 Tiếng Pháp
La montre de poche ancienne appartenait à son grand-père.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O relógio de bolso antigo pertencia ao seu avô.
🇷🇺 Tiếng Nga
Антикварные карманные часы принадлежали его деду.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'antico orologio da tasca apparteneva a suo nonno.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het antieke zakhorloge was van zijn grootvader.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zabytkowy zegarek kieszonkowy należał do jego dziadka.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Antika cep saati dedesine aitti.
🇨🇳 Tiếng Trung
古董怀表属于他的祖父。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ساعت جیبی عتیقه متعلق به پدربزرگش بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh.
🇨🇿 Tiếng Séc
Starožitné kapesní hodinky patřily jeho dědovi.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Jam saku antik itu milik kakeknya.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그 골동품 회중시계는 그의 할아버지의 것이었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كانت ساعة الجيب العتيقة مملوكة لجده.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az antik zsebóra a nagyapjáé volt.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det antika fickuret tillhörde hans farfar.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ceasul antic de buzunar i-a aparținut bunicului său.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το ρολόι τσέπης αντίκα ανήκε στον παππού του.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det antikke lommeur tilhørte hans bedstefar.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Antiikkinen taskukello kuului hänen isoisänsä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
שעון הכיס העתיק היה שייך לסבו.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Starožitné vreckové hodinky patrili jeho starému otcovi.
🇹🇭 Tiếng Thái
นาฬิกาพกโบราณเรือนนี้เป็นของปู่ของเขา
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Старинният джобен часовник е бил на дядо му.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Antikni džepni sat pripadao je njegovom djedu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det antikke lommeuret tilhørte bestefaren hans.
🇱🇹 Tiếng Litva
Senovinis kišeninis laikrodis priklausė jo seneliui.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Старински џепни сат припадао је његовом деди.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Starinska žepna ura je pripadala njegovemu dedku.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El rellotge de butxaca antic pertanyia al seu avi.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Antiikne taskukell kuulus tema vanaisale.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Antīkais kabatas pulkstenis piederēja viņa vectēvam.
🇮🇳 Tiếng Hindi
प्राचीन पॉकेट घड़ी उनके दादा की थी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
অ্যান্টিক পকেট ঘড়িটি তার দাদার ছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang antigong pocket watch ay pag-aari ng kanyang lolo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jam poket antik itu kepunyaan datuknya.
🇵🇰 Tiếng Urdu
قدیم پاکٹ گھڑی ان کے دادا کی تھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ora antike e xhepit ishte e gjyshit të tij.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
In antiquo sinu spectaculo avo suo pertinebat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La antikva poŝhorloĝo apartenis al lia avo.
👽 Tiếng Klingon
The old pocket watch belonged to his grandfather.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qədim cib saatı onun babasına məxsus olub.
🇪🇸 Tiếng Galician
O antigo reloxo de peto pertencía ao seu avó.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பழங்கால பாக்கெட் கடிகாரம் தாத்தாவிடம் இருந்தது.

Cụm từ liên quan

Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già. ID: 61 Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất ID: 98 Nụ cười trên khuôn mặt của ông và bà mang lại hạnh phúc cho cả gia đình. ID: 245 Chú rể và cô dâu giữ một bí mật vốn là điều bí ẩn đối với người tình cũ của họ. ID: 251 Chiếc đồng hồ đánh dấu từng phút và giây trôi qua nhanh chóng. ID: 275 Ông nội và bà ngoại kể chuyện hồi còn nhỏ. ID: 313 Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu? ID: 632 Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 644 Cô tìm thấy một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 664 Anh ấy sắp xếp một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 684 Họ nghiên cứu một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 704 Tôi thích một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 724 Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch cho một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 744 Giáo viên giải thích một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 764 Bác sĩ giới thiệu một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 784 Chúng tôi đến thăm một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 804 Cô ấy đã chuẩn bị một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 824 Anh ấy đang dọn dẹp một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 844 Họ mang một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 864 Tôi đã xem một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 884 Chúng tôi nghe một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 904 Cô ấy vẽ một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 924 Anh ấy đã sửa lại một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 944 Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 964 Tôi mở một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 984 Chúng tôi chọn một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 1004 Cô ấy đã viết một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 1024 Đồng hồ treo tường hoạt động hoàn hảo. ID: 1116 Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa. ID: 1150 Cô đặt một chiếc trâm cài cổ trên ve áo khoác. ID: 1193 Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ. ID: 1203 Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ. ID: 1362 Người họa sĩ đã cẩn thận khôi phục bức tranh cũ. ID: 1410 Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ. ID: 1414 Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ. ID: 1422 Người nghệ nhân dệt chăn trên khung cửi cũ. ID: 1434 Chúng tôi nghe thấy bài hát đang phát trên chiếc radio cũ. ID: 1471 Chúng tôi đã mua một chiếc đồng hồ treo tường thủ công tại hội chợ. ID: 2474