🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ." in other languages
Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ.
See how to say the phrase Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The tower clock struck twelve chimes.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El reloj de la torre dio las doce.
🇩🇪 Tiếng Đức
Die Turmuhr schlug zwölf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
塔の時計が十二時を打った。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'horloge de la tour sonna midi.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O relógio da torre bateu doze badaladas.
🇷🇺 Tiếng Nga
Часы на башне пробили двенадцать.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'orologio della torre batté le dodici.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De klok in de toren sloeg twaalf.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zegar na wieży wybił dwunastą.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kuledeki saat on ikiyi vurdu.
🇨🇳 Tiếng Trung
塔上的钟敲响了十二点。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ساعت در برج دوازده بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Hodiny ve věži odbily dvanáctou.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Jam di menara menunjukkan pukul dua belas.
🇰🇷 Tiếng Hàn
탑의 시계가 12시를 쳤다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
دقت الساعة في البرج عند الثانية عشرة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A torony órája tizenkettőt ütött.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Klockan i tornet slog tolv.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ceasul din turn a bătut douăsprezece.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το ρολόι στον πύργο χτύπησε δώδεκα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Klokken i tårnet slog tolv.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tornin kello löi kahtatoista.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
השעון במגדל צלצל שתים עשרה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Hodiny na veži odbili dvanástu.
🇹🇭 Tiếng Thái
นาฬิกาในหอคอยตีสิบสอง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Часовникът на кулата удари дванайсет.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Sat na tornju otkucao je dvanaest.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Klokken i tårnet slo tolv.
🇱🇹 Tiếng Litva
Laikrodis bokšte išmušė dvylika.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Сат на кули је откуцао дванаест.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ura v stolpu je odbila dvanajst.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El rellotge de la torre va donar les dotze.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Tornis lõi kell kaksteist.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pulkstenis tornī sita divpadsmit.
🇮🇳 Tiếng Hindi
टावर की घड़ी में बारह बज गये।
🇧🇩 Tiếng Bangla
টাওয়ারের ঘড়িতে বারোটা বেজে গেল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Alas dose na ang orasan sa tore.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Jam di menara menunjukkan pukul dua belas.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ٹاور میں گھڑی کے بارہ بج رہے تھے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ora në kullë shënoi dymbëdhjetë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Horologium in turri percussit duodecim.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La horloĝo en la turo sonis la dekduan.
👽 Tiếng Klingon
The tower clock struck twelve chimes.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qüllədəki saat on ikini vurdu.
🇪🇸 Tiếng Galician
O reloxo da torre deu as doce.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கோபுரத்தின் கடிகாரம் பன்னிரண்டு அடித்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Chiếc đồng hồ đánh dấu từng phút và giây trôi qua nhanh chóng.
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
Đồng hồ treo tường hoạt động hoàn hảo.
Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa.
Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ.
Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ.
Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh.
Chúng tôi đã mua một chiếc đồng hồ treo tường thủ công tại hội chợ.