🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ." in other languages
Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ.
See how to say the phrase Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We bought an old table clock at the antique shop.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compramos un reloj de mesa antiguo en la tienda de antigüedades.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir haben im Antiquitätengeschäft eine antike Tischuhr gekauft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは骨董品店でアンティークの置き時計を買いました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons acheté une horloge de table ancienne chez un antiquaire.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós compramos um relógio de mesa antigo no antiquário.
🇷🇺 Tiếng Nga
Купили в антикварном магазине старинные настольные часы.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo comprato un orologio da tavolo antico nel negozio di antiquariato.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We kochten een antieke tafelklok in de antiekwinkel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kupiliśmy w sklepie z antykami zabytkowy zegar stołowy.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Antikacıdan antika bir masa saati aldık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们在古董店买了一个古董座钟。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از عتیقه فروشی یک ساعت رومیزی عتیقه خریدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ve starožitnictví jsme koupili starožitné stolní hodiny.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami membeli jam meja antik di toko barang antik.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 골동품 가게에서 골동품 탁상시계를 샀습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشترينا ساعة طاولة عتيقة من متجر التحف.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az antikváriumban vettünk egy antik asztali órát.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi köpte en antik bordsklocka i antikaffären.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am cumpărat un ceas de masă antic de la magazinul de antichități.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγοράσαμε ένα επιτραπέζιο ρολόι αντίκες στο παλαιοπωλείο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi købte et antikt bordur i antikvariatet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ostimme antiikkiliikkeestä antiikkipöytäkellon.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
קנינו שעון שולחן עתיק בחנות העתיקות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kúpili sme starožitné stolové hodiny v starožitníctve.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราซื้อนาฬิกาตั้งโต๊ะโบราณจากร้านขายของเก่า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Купихме антикварен настолен часовник от антикварния магазин.
🇭🇷 Tiếng Croatia
U antikvarijatu smo kupili starinski stolni sat.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi kjøpte en antikk bordklokke på antikvitetsbutikken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Antikvarinėje parduotuvėje nusipirkome senovinį stalinį laikrodį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купили смо старински стони сат у антикварници.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V antikvariatu smo kupili starinsko namizno uro.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam comprar un rellotge de taula antic a la botiga d'antiguitats.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ostsime antiigipoest antiikse lauakella.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Antikvariātā nopirkām antīku galda pulksteni.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने प्राचीन वस्तुओं की दुकान से एक प्राचीन टेबल घड़ी खरीदी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা এন্টিকের দোকানে একটি এন্টিকের টেবিল ঘড়ি কিনেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumili kami ng antique table clock sa tindahan ng antigong.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami membeli jam meja antik di kedai antik.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے قدیم چیزوں کی دکان سے ایک قدیم میز گھڑی خریدی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Blemë një orë tavoline antike në një dyqan antike.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Antiquam mensam horologii in antiqua copia emimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni aĉetis antikvan tablohorloĝon ĉe la antikvaĵvendejo.
👽 Tiếng Klingon
We bought an old table clock at the antique shop.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Antikvar mağazasından antik stol saatı aldıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Compramos un antigo reloxo de mesa na tenda de antigüidades.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பழங்காலக் கடையில் பழங்கால டேபிள் கடிகாரம் வாங்கினோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ." yet.